patchouli

/'pætʃuli:/
Học thuật
Thân thiện
patchouli

A small bottle of patchouli perfume sits on a wooden dresser.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoắc hương: Một loại cây bụi nhỏ thuộc họ Bạc hà (Lamiaceae), nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, đặc biệt Đông Nam Á. của cây này mùi hương đặc trưng, nồng đất.
    • Tinh dầu hoắc hương: Dầu thơm được chiết xuất từ của cây hoắc hương, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp sản xuất nước hoa, hương liệu mỹ phẩm.
    • Hương hoắc hương: Chỉ chung mùi hương đặc trưng của loại cây hoặc tinh dầu này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden grows several aromatic herbs, including patchouli. (Khu vườn trồng một số loại thảo mộc thơm, bao gồm cả cây hoắc hương.)
    • This perfume has a strong base note of patchouli. (Loại nước hoa này hương nền mạnh mẽ của hoắc hương.)
    • She loves the earthy scent of patchouli oil. ( ấy yêu thích mùi hương đất đặc trưng của tinh dầu hoắc hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Patchouli-scented": hương thơm hoắc hương.

    • He bought a patchouli-scented candle for meditation. (Anh ấy đã mua một cây nến hương hoắc hương để thiền định.)
  • Trong ngữ cảnh lịch sử/văn hóa: Hương patchouli từng rất phổ biến gắn liền với phong trào hippie vào những năm 1960-1970.

    • Patchouli was a signature scent of the hippie era. (Hương hoắc hương mùi hương đặc trưng của thời đại hippie.)
Biến thể từ gần giống
  • Patchouli oil (n): Tinh dầu hoắc hương.
    • Patchouli oil is often used in aromatherapy for its grounding effect. (Tinh dầu hoắc hương thường được dùng trong liệu pháp mùi hương nhờ tác dụng giúp tâm trí ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Pogostemon cablin: Tên khoa học của cây hoắc hương.
  • Fragrant oil: Dầu thơm (nói chung, nhưng có thể chỉ dầu hoắc hương trong ngữ cảnh cụ thể).
patchouli

A small bottle of patchouli perfume sits on a wooden dresser.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hoắc hương

Từ có nhắc đến "patchouli"