patelinage

Học thuật
Thân thiện
patelinage

Une femme utilise son patelinage pour obtenir une faveur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lối ngọt ngào đầu lưỡi, sự nói ngọt xớt bề ngoài để lấy lòng hoặc đạt mục đích: "patelinage" chỉ một cách nói chuyện giả tạo, quá mức ngọt ngào tử tế trên bề mặt, thường với ý đồ lừa dối, tâng bốc hoặc thao túng người khác. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự giả dối, khéo léo vụ lợi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son patelinage ne trompe personne. (Lối nói ngọt ngào đầu lưỡi của hắn không lừa được ai.)
    • Elle a obtenu ce qu'elle voulait par un patelinage habile. (Cô ta đã đạt được điều mình muốn bằng một lối nói ngọt xớt khéo léo.)
    • Méfie-toi de son patelinage, il a toujours un but caché. (Hãy cảnh giác với lối nói ngọt ngào của anh ta, anh ta luôn mục đích ẩn giấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "user de patelinage": sử dụng thủ đoạn nói ngọt xớt.
    • Pour arriver à ses fins, il use de patelinage. (Để đạt được mục đích, hắn ta sử dụng thủ đoạn nói ngọt xớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Patelin (danh từ giống đực, từ ): kẻ nói ngọt xớt, kẻ xu nịnh giả tạo để lừa gạt.

    • C'est un vieux patelin. (Đómột tay nói ngọt xớt lão luyện.)
  • Pateliner (động từ, từ ): nói ngọt xớt, tán tỉnh giả tạo.

    • Il passe son temps à pateliner pour obtenir des faveurs. (Hắn ta dành thời gian để nói ngọt xớt nhằm được ưu ái.)
Từ đồng nghĩa
  • Flatterie (sự nịnh hót, tâng bốc): thường nhấn mạnh đến lời khen, có thể chân thành hoặc giả dối.
  • Cajolerie (sự nói ngọt, sự ve vuốt): thường với ý tốt, để làm dịu lòng hoặc chiều chuộng.
  • Duplicité (tính hai mặt, sự giả dối): rộng hơn, chỉ chung sự không trung thực.
Lưu ý
  • Sắc thái: "Patelinage" là một từ , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày nhưng vẫn có thể gặp trong văn chương hoặc để chỉ trích một cách diễn đạt tinh vi. luôn mang hàm ý chê bai, phê phán sự giả tạo thao túng.
  • Phân biệt: Khác với "compliment" (lời khen) có thể chân thành, "patelinage" luôn hàm ý giả dối vụ lợi.
patelinage

Une femme utilise son patelinage pour obtenir une faveur.

danh từ giống cái
  1. (từ ; nghĩa ) lối ngọt ngào đầu lưỡi