patelinage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lối ngọt ngào đầu lưỡi, sự nói ngọt xớt bề ngoài để lấy lòng hoặc đạt mục đích: "patelinage" chỉ một cách nói chuyện giả tạo, quá mức ngọt ngào và tử tế trên bề mặt, thường với ý đồ lừa dối, tâng bốc hoặc thao túng người khác. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự giả dối, khéo léo vụ lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son patelinage ne trompe personne. (Lối nói ngọt ngào đầu lưỡi của hắn không lừa được ai.)
- Elle a obtenu ce qu'elle voulait par un patelinage habile. (Cô ta đã đạt được điều mình muốn bằng một lối nói ngọt xớt khéo léo.)
- Méfie-toi de son patelinage, il a toujours un but caché. (Hãy cảnh giác với lối nói ngọt ngào của anh ta, anh ta luôn có mục đích ẩn giấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "user de patelinage": sử dụng thủ đoạn nói ngọt xớt.
- Pour arriver à ses fins, il use de patelinage. (Để đạt được mục đích, hắn ta sử dụng thủ đoạn nói ngọt xớt.)
Biến thể và từ gần giống
Patelin (danh từ giống đực, từ cũ): kẻ nói ngọt xớt, kẻ xu nịnh giả tạo để lừa gạt.
- C'est un vieux patelin. (Đó là một tay nói ngọt xớt lão luyện.)
Pateliner (động từ, từ cũ): nói ngọt xớt, tán tỉnh giả tạo.
- Il passe son temps à pateliner pour obtenir des faveurs. (Hắn ta dành thời gian để nói ngọt xớt nhằm được ưu ái.)
Từ đồng nghĩa
- Flatterie (sự nịnh hót, tâng bốc): thường nhấn mạnh đến lời khen, có thể chân thành hoặc giả dối.
- Cajolerie (sự nói ngọt, sự ve vuốt): thường với ý tốt, để làm dịu lòng hoặc chiều chuộng.
- Duplicité (tính hai mặt, sự giả dối): rộng hơn, chỉ chung sự không trung thực.
Lưu ý
- Sắc thái: "Patelinage" là một từ cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày nhưng vẫn có thể gặp trong văn chương hoặc để chỉ trích một cách diễn đạt tinh vi. Nó luôn mang hàm ý chê bai, phê phán sự giả tạo và thao túng.
- Phân biệt: Khác với "compliment" (lời khen) có thể chân thành, "patelinage" luôn hàm ý giả dối và vụ lợi.
danh từ giống cái
- (từ cũ; nghĩa cũ) lối ngọt ngào đầu lưỡi