pateliner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (từ ; nghĩa ):

    • Ngọt ngào đầu lưỡi: Hành động nói năng một cách ngọt ngào, tình tứ, thường với mục đích tán tỉnh hoặc lấy lòng ai đó, nhưng có thể không thật lòng.
  2. Ngoại động từ (từ ; nghĩa ):

    • Phỉnh phờ, tán tỉnh: Hành động dùng lời nói ngọt ngào, tán tỉnh để lấy lòng hoặc đánh lừa một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il ne faisait que pateliner pour obtenir ses faveurs. (Anh ta chỉ ngọt ngào đầu lưỡi để được ấy chiếu cố.)
  • Ngoại động từ:
    • Le jeune homme essayait de pateliner la demoiselle. (Chàng trai trẻ cố gắng tán tỉnh cô gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản văn học cổ điển hoặc sử dụng với sắc thái hài hước, mỉa mai để chỉ những lời tán tỉnh giả tạo hoặc quá lố.
    • Arrête de pateliner, dis-moi ce que tu veux vraiment ! (Đừng ngọt ngào nữa, nói cho tôi biết anh thực sự muốn đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Patelinage (danh từ, từ ): Hành động pateliner; sự tán tỉnh, sự nói ngọt.
  • Patelin, pateline (tính từ, từ ): Ngọt ngào, tán tỉnh, phỉnh phờ.
Từ đồng nghĩa
  • Cajoler: Nịnh hót, tán tỉnh.
  • Flatter: Nịnh nọt, tâng bốc.
  • Câliner (theo nghĩa nói ngọt): Nói ngọng nghịu, âu yếm.
Từ trái nghĩa
  • Parler franchement / directement: Nói thẳng, nói thật.
  • Gronder: Quở trách, mắng mỏ.
nội động từ
  1. (từ ; nghĩa ) ngọt ngào đầu lưỡi
ngoại động từ
  1. (từ ; nghĩa ) phỉnh phờ, tán tỉnh

Từ gần giống

Từ chứa "pateliner"