patellar

/pə'telə/
Học thuật
Thân thiện
patellar

The athlete felt a sharp pain in her patellar tendon during the sprint.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) bánh chè: Mô tả những liên quan đến xương bánh chè (patella), một xương nhỏ hình tam giác nằmphía trước đầu gối.
    • Gần hoặc liên quan đến xương bánh chè: Mô tả vị trí giải phẫu hoặc đặc điểm liên kết với xương bánh chè.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor examined his patellar tendon for any signs of injury. (Bác sĩ kiểm tra gân bánh chè của anh ấy để tìm dấu hiệu chấn thương.)
    • A sharp tap below the knee tests the patellar reflex. (Một nhẹ dưới đầu gối để kiểm tra phản xạ bánh chè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Patellar reflex: Phản xạ bánh chè, một phản xạ thần kinh tự động khi vào gân bên dưới xương bánh chè, khiến cẳng chân đá về phía trước.
    • The absence of a patellar reflex can indicate a neurological problem. (Việc thiếu phản xạ bánh chè có thể cho thấy một vấn đề về thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Patella (danh từ): Xương bánh chè.
    • He fractured his patella in a fall. (Anh ấy bị gãy xương bánh chè trong một lần ngã.)
Từ đồng nghĩa
  • Kneecap-related: Liên quan đến xương bánh chè. (Đây cách giải thích nghĩa đen hơn từ đồng nghĩa chính xác trong y học).
patellar

The athlete felt a sharp pain in her patellar tendon during the sprint.

tính từ
  1. (thuộc) bánh chè
    • patellar reflex
      phản xạ bánh chè