paternalisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa gia trưởng: Một hệ tư tưởng hoặc thái độ trong đó một cá nhân, tổ chức hoặc nhà nước kiểm soát hoặc can thiệp vào cuộc sống của người khác với lý do được cho làlợi ích của họ, tương tự như cách một người cha (pater) kiểm soát con cái.
    • Lối gia trưởng: Cách hành xử, thái độ hoặc chính sách mang tính áp đặt, bảo hộ quá mức, không tôn trọng quyền tự quyết của cá nhân hoặc nhóm người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le paternalisme de l'État envers ses citoyens est souvent critiqué. (Chủ nghĩa gia trưởng của nhà nước đối với công dân thường bị chỉ trích.)
    • Le directeur est accusé de paternalisme envers ses employés. (Giám đốc bị cáo buộc lối gia trưởng đối với nhân viên của mình.)
    • Ce système de protection sociale est parfois perçu comme du paternalisme. (Hệ thống an sinh xã hội này đôi khi bị coi là chủ nghĩa gia trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paternalisme bienveillant": Chủ nghĩa gia trưởng thiện ý, thường dùng để chỉ những hành động can thiệp với mục đích tốt nhưng vẫn mang tính áp đặt.
    • Sa politique, bien qu'intentionnée, relevait d'un paternalisme bienveillant. (Chính sách của ông ta, thiện ý, vẫn thuộc về chủ nghĩa gia trưởng thiện ý.)
  • "Paternalisme d'entreprise": Chủ nghĩa gia trưởng trong doanh nghiệp, mô tả việc công ty kiểm soát nhiều khía cạnh đời sống của nhân viên ngoài công việc.
    • Les cités ouvrières du XIXe siècle étaient un exemple typique de paternalisme d'entreprise. (Các khu nhà ở công nhân thế kỷ 19 là một ví dụ điển hình của chủ nghĩa gia trưởng trong doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Paternaliste (tính từ): mang tính chất gia trưởng.
    • Une attitude paternaliste. (Một thái độ mang tính gia trưởng.)
  • Paternel, -le (tính từ): thuộc về người cha, tính cha.
    • Un conseil paternel. (Một lời khuyên đầy tình cha.)
Từ đồng nghĩa
  • Autoritarisme bienveillant: Chủ nghĩa độc đoán thiện ý.
  • Protectionnisme abusif: Chủ nghĩa bảo hộ lạm dụng.
  • Condescendance: Thái độ trịch thượng, ban ơn.
Từ trái nghĩa
  • Autonomie: Quyền tự chủ.
  • Libertarianisme: Chủ nghĩa tự do cá nhân (nhấn mạnh vào quyền tự quyết tối đa).
  • Égalitarisme: Chủ nghĩa bình đẳng (trong quan hệ).
Thành ngữ liên quan
  • "Être traité en enfant": Bị đối xử như trẻ con (diễn đạt hậu quả của chủ nghĩa gia trưởng).
    • Sous ce régime, la population se sent traitée en enfant. (Dưới chế độ này, người dân cảm thấy bị đối xử như trẻ con.)
  • "La main de fer dans un gant de velours": Bàn tay sắt trong găng tay nhung (ám chỉ sự kiểm soát mềm mỏng nhưng chặt chẽ, có thể liên quan đến paternalisme).
    • Son management est un paternalisme subtil : la main de fer dans un gant de velours. (Phong cách quảncủa anh tamột kiểu chủ nghĩa gia trưởng tinh tế: bàn tay sắt trong găng tay nhung.)
danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa gia trưởng (trong công nghiệp)
  2. (nghĩa rộng) lối gia trưởng