paternaliste
Un chef paternaliste écoute attentivement les préoccupations de ses employés.
- Tính từ:
- Có tính gia trưởng, độc đoán: Chỉ thái độ hoặc hành vi của một người hay một tổ chức đối xử với người khác như cha mẹ đối với con cái, với ý nghĩ rằng mình biết điều gì là tốt nhất cho họ, thường không tôn trọng quyền tự quyết hoặc sự tự lập của họ.
- Theo chủ nghĩa gia trưởng: Liên quan đến hoặc thể hiện tư tưởng paternalisme (chủ nghĩa gia trưởng).
- Tính từ:
- Le directeur a une attitude paternaliste envers ses employés. (Người giám đốc có thái độ gia trưởng đối với nhân viên của mình.)
- Une politique sociale paternaliste peut priver les citoyens de leur autonomie. (Một chính sách xã hội theo kiểu gia trưởng có thể tước đoạt quyền tự chủ của công dân.)
- Il critique le ton paternaliste utilisé par certains pays développés. (Anh ấy chỉ trích giọng điệu kẻ cả, gia trưởng được một số nước phát triển sử dụng.)
"un discours paternaliste": một bài diễn văn/ lời lẽ mang tính gia trưởng, kẻ cả.
- Il a rejeté ce discours paternaliste qui ne tenait pas compte des réalités locales. (Ông ấy đã bác bỏ lời lẽ kẻ cả đó vì nó không tính đến thực tế địa phương.)
"une relation paternaliste": một mối quan hệ mang tính gia trưởng.
- La relation paternaliste entre le colonisateur et le colonisé est aujourd'hui largement critiquée. (Mối quan hệ gia trưởng giữa kẻ đi xâm lược và người bị xâm lược ngày nay bị chỉ trích rộng rãi.)
Paternalisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa gia trưởng.
- Le paternalisme en entreprise est de moins en moins toléré. (Chủ nghĩa gia trưởng trong doanh nghiệp ngày càng ít được chấp nhận.)
Paternel, paternelle (tính từ): (mang tính) cha, của cha, từ phía cha.
- un amour paternel (tình yêu thương của người cha). Lưu ý: Từ này khác với paternaliste, nó mang nghĩa tích cực về tình phụ tử.
- Autoritaire: độc đoán, chuyên quyền.
- Condescendant: kẻ cả, trịch thượng.
- Protecteur (khi dùng với nghĩa xấu): bao bọc quá mức, ra vẻ bảo hộ.
- Libertaire: tự do, ủng hộ tự do cá nhân tối đa.
- Émancipateur: có tính giải phóng, khuyến khích tự lập.
- Autonome: tự chủ.
- Être paternaliste avec quelqu'un: tỏ ra gia trưởng với ai.
- Le chef de service est trop paternaliste avec son équipe. (Trưởng phòng tỏ ra quá gia trưởng với đội ngũ của mình.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "paternaliste". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các diễn ngôn phê phán.) - Agir en père de famille: hành động như một người cha trong gia đình (có thể mang nghĩa tích cực là có trách nhiệm, nhưng cũng có thể hàm ý paternaliste nếu áp đặt). - Le gouvernement prétend agir en père de famille pour justifier ses mesures restrictives. (Chính phủ viện cớ hành động như người cha trong gia đình để biện minh cho các biện pháp hạn chế của mình.)
Un chef paternaliste écoute attentivement les préoccupations de ses employés.
- xem paternalisme