paternité

danh từ giống cái
  1. tư cách làm cha
  2. quan hệ cha con
  3. sự quy tác giả
    • Démentir la paternité d'un livre
      phủ nhận sự quy tác giả của một quyển sách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "paternité"