paternité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tư cách làm cha, quan hệ cha con: Chỉ tình trạng hoặc mối quan hệ pháp lý, xã hội và sinh học của một người đàn ông với đứa trẻ mà người đó là cha.
- Sự quy tác giả: Chỉ việc xác định hoặc công nhận ai là tác giả của một tác phẩm (sách, bài viết, phát minh...).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a reconnu sa paternité. (Anh ấy đã thừa nhận tư cách làm cha / quan hệ cha con.)
- La paternité de cette théorie est controversée. (Việc quy tác giả cho lý thuyết này đang gây tranh cãi.)
- Un test de paternité a été effectué. (Một xét nghiệm quan hệ cha con đã được thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Démentir la paternité": Phủ nhận tư cách làm cha hoặc phủ nhận mình là tác giả.
- L'écrivain a dû démentir la paternité de cet article. (Nhà văn đã phải phủ nhận mình là tác giả của bài báo đó.)
"Reconnaître la paternité": Thừa nhận tư cách làm cha hoặc thừa nhận mình là tác giả.
- Il a finalement reconnu la paternité de l'enfant. (Cuối cùng anh ta đã thừa nhận tư cách làm cha của đứa trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Paternel, Paternelle (tính từ): Thuộc về người cha, có tính chất của người cha.
- un amour paternel (tình yêu thương của người cha)
Père (danh từ): Người cha (nghĩa cụ thể).
- le père de famille (người cha trong gia đình)
Từ đồng nghĩa
- Père (nghĩa "tư cách làm cha"): Cha.
- Auteur (nghĩa "sự quy tác giả"): Tác giả.
- Parenté paternelle: Quan hệ họ hàng bên cha.
Các cụm từ liên quan
Congé de paternité: Nghỉ phép dành cho người cha khi vợ/vợ chồng sinh con.
- Il a pris son congé de paternité. (Anh ấy đã nghỉ phép dành cho người cha.)
Droit de paternité: Quyền làm cha (pháp lý); quyền tác giả.
- protéger son droit de paternité sur une œuvre (bảo vệ quyền tác giả của mình đối với một tác phẩm)
Thành ngữ liên quan
- Être dans l'incertitude de la paternité: Ở trong tình trạng không chắc chắn về việc ai là cha (nghĩa đen) hoặc ai là tác giả (nghĩa bóng).
- Ce manuscrit anonyme laisse les historiens dans l'incertitude de la paternité. (Bản thảo vô danh này khiến các nhà sử học không chắc chắn về tác giả.)
danh từ giống cái
- tư cách làm cha
- quan hệ cha con
- sự quy tác giả
- Démentir la paternité d'un livrephủ nhận sự quy tác giả của một quyển sách