pathetics
/pə'θetiks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều dùng như số ít):
- Tính chất gợi cảm, tính chất thống thiết: Chỉ đặc điểm hoặc phẩm chất của một tác phẩm, lời nói hoặc hành động có khả năng khơi gợi lòng trắc ẩn, sự thương xót hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
- Thể văn thống thiết: Chỉ một thể loại hoặc phong cách diễn đạt trong văn chương, nghệ thuật nhằm mục đích gây xúc động sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pathetics of the final scene left the entire audience in tears. (Tính chất thống thiết của cảnh cuối cùng đã khiến toàn bộ khán giả rơi nước mắt.)
- He studied the use of pathetics in classical Greek tragedy. (Anh ấy nghiên cứu việc sử dụng thể văn thống thiết trong bi kịch Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The pathetics of the situation": Chỉ khía cạnh gợi lên lòng thương cảm trong một tình huống cụ thể.
- The report focused on the cold facts, ignoring the pathetics of the victims' stories. (Báo cáo tập trung vào những sự thật khô khan, bỏ qua tính chất gợi cảm trong những câu chuyện của các nạn nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Pathetic (tính từ): (1) Đáng thương, gợi lên lòng trắc ẩn. (2) Yếu ớt, kém cỏi, đáng khinh.
- The lost puppy gave a pathetic whimper. (Chú chó con lạc đường kêu rên một cách đáng thương.)
- That's a pathetic excuse for being late. (Đó là một lý do yếu ớt/đáng khinh cho việc đi trễ.)
- Pathos (danh từ): Yếu tố gây xúc động, lòng trắc ẩn trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc diễn văn.
- The speaker used pathos effectively to connect with the crowd. (Diễn giả đã sử dụng yếu tố gây xúc động một cách hiệu quả để kết nối với đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Poignancy: Sự thống thiết, sự não lòng.
- Emotionalism: Chủ nghĩa tình cảm, tính chất trữ tình.
Lưu ý
- Từ "pathetics" này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng và có liên quan chặt chẽ nhất là "pathos". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "pathos" được ưu tiên sử dụng hơn.
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- tính chất gợi cảm
- thể văn thống thiết