pathologiquement

Học thuật
Thân thiện
pathologiquement

Il est pathologiquement incapable de dire la vérité.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo bệnh lý, về mặt bệnh học: Chỉ một điều đó được xem xét, phân tích hoặc giải thích dưới góc độ của bệnh học, tức là khoa học nghiên cứu về bản chất, nguyên nhân sự tiến triển của các bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ce comportement est pathologiquement anormal. (Hành vi nàybất thường về mặt bệnh lý.)
    • Le tissu a été examiné pathologiquement. ( đã được kiểm tra theo bệnh lý.)
    • Il est pathologiquement jaloux. (Anh ta ghen một cách bệnh lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh mở rộng: Trong văn nói hoặc văn viết không chuyên môn, từ này đôi khi được dùng một cách phóng đại để nhấn mạnh một đặc điểm, thói quen hoặc trạng thái được coi là cực đoan, dai dẳng hoặc bất thường đến mức giống như một căn bệnh.
    • Il est pathologiquement en retard. (Anh ta trễ giờ một cách "bệnh hoạn"/một cách cực kỳ thường xuyên nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pathologique (tính từ): (thuộc) bệnh lý, tính chất bệnh lý.

    • Une peur pathologique. (Một nỗi sợ hãi bệnh lý.)
  • Pathologie (danh từ): bệnhhọc, bệnh lý.

    • La pathologie de cette maladie est complexe. (Bệnhcủa căn bệnh này rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Du point de vue médical: từ góc độ y học.
  • Cliniquement: về mặt lâm sàng (tuy không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng cùng thuộc lĩnh vực y tế).
Thành ngữ liên quan
  • : Mắc phải (một thứ đó, như một thói quen xấu) một cách bệnh lý. Đâycách nói nhấn mạnh, thường không dùng trong chẩn đoán y khoa chính thức.
    • Il est atteint pathologiquement de mensonge. (Anh ta mắc chứng nói dối một cách bệnh lý.)
pathologiquement

Il est pathologiquement incapable de dire la vérité.

phó từ
  1. (y học) theo bệnh lý, về mặt bệnh học