pathomimie

Học thuật
Thân thiện
pathomimie

Une patiente montre des symptômes de pathomimie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng giả bệnh: Hành động cố ý bắt chước hoặc gây ra các triệu chứng bệnh lý, thể chất hoặc tâm lý, thường để đạt được một lợi ích nào đó như sự quan tâm, sự chăm sóc y tế hoặc để tránhtrách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le diagnostic de pathomimie est souvent difficile à établir. (Việc chẩn đoán chứng giả bệnh thường khó xác định.)
    • La pathomimie peut être motivée par un besoin profond d’attention. (Chứng giả bệnh có thể được thúc đẩy bởi một nhu cầu được quan tâm sâu sắc.)
    • Certains cas de pathomimie nécessitent une prise en charge psychiatrique. (Một số trường hợp giả bệnh cần được chăm sóc tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pathomimie" thường được sử dụng trong các văn bản y học, tâm thần học hoặc pháp y để mô tả một rối loạn hành vi.
    • L'expert a évoqué la possibilité d'une pathomimie lors du procès. (Chuyên gia đã đề cập đến khả năng mắc chứng giả bệnh trong phiên tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pathomime (danh từ): Người mắc chứng giả bệnh.

    • Le psychiatre suit plusieurs pathomimes. (Bác sĩ tâm thần đang theo dõi một số người mắc chứng giả bệnh.)
  • Trouble factice (danh từ giống đực): Rối loạn giả tạo - thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả việc giả bệnh.

    • Le trouble factice est classifié dans le manuel diagnostique. (Rối loạn giả tạo được phân loại trong sổ tay chẩn đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Simulation (danh từ giống cái): Sự giả vờ, sự giả bệnh (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong y học).
  • Maladie simulée (danh từ giống cái): Bệnh giả vờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "pathomimie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pathomimie")

pathomimie

Une patiente montre des symptômes de pathomimie.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng giả bệnh