pathétisme
- Danh từ giống đực:
- Tính thống thiết, sự thống thiết: Chất lượng hoặc đặc điểm của một tác phẩm nghệ thuật, một bài diễn văn hoặc một tình huống gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc, thường là nỗi buồn, sự thương cảm hoặc bi kịch. Nó liên quan đến việc tạo ra hoặc thể hiện sự xúc động mãnh liệt.
- Sự cường điệu cảm xúc, tính giả tạo: (Nghĩa thường mang tính phê phán) Cách thể hiện cảm xúc quá mức, phô trương và thiếu chân thực, nhằm gây ấn tượng hoặc lôi kéo sự thương hại một cách giả tạo.
- Danh từ giống đực:
- Le pathétisme de cette scène de séparation a ému tous les spectateurs. (Tính thống thiết của cảnh chia ly này đã làm xúc động tất cả khán giả.)
- Certains critiques ont dénoncé le pathétisme excessif du film, le trouvant trop mélodramatique. (Một số nhà phê bình đã lên án sự cường điệu cảm xúc quá mức của bộ phim, cho rằng nó quá ủy mị.)
- Il faut éviter le pathétisme dans un discours politique. (Cần tránh sự giả tạo thống thiết trong một bài diễn văn chính trị.)
"Tomber dans le pathétisme": Rơi vào sự thống thiết giả tạo, cường điệu cảm xúc một cách quá đà.
- L'auteur a évité de tomber dans le pathétisme en traitant ce sujet difficile avec pudeur. (Tác giả đã tránh rơi vào sự giả tạo thống thiết bằng cách xử lý chủ đề khó khăn này một cách kín đáo.)
"Un pathétisme à fleur de peau": Một sự thống thiết dễ dàng bộc lộ, rất dễ xúc động.
- Son récit était empreint d'un pathétisme à fleur de peau. (Câu chuyện của anh ấy mang đậm một sự thống thiết dễ dàng lay động lòng người.)
Pathétique (adj): (1) Gây xúc động mạnh, thống thiết, bi thương. (2) (Mang nghĩa xấu) Đáng thương hại, tội nghiệp, lố bịch.
- Une musique pathétique. (Một bản nhạc thống thiết.)
- Son excuse était pathétique. (Lời bào chữa của hắn thật đáng thương hại/lố bịch.)
Pathos (danh từ giống đực): Yếu tố gây xúc động, sự thống thiết trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc diễn ngôn. (Pathos thường trung tính hơn, trong khi pathétisme thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự cường điệu).
- Emphase (n.f): Sự nhấn mạnh quá mức, khoa trương (trong cách nói hoặc viết).
- Dramatisation (n.f): Sự kịch tính hóa, làm cho trở nên kịch tính hơn thực tế.
- Mélodrame (n.m): Kịch mùi mẫn, phim ủy mị; tình huống hoặc cách cư xử quá đỗi cảm tính.
- Sobriété (n.f): Sự giản dị, mộc mạc, không màu mè.
- Retenue (n.f): Sự dè dặt, kín đáo, chừng mực (trong biểu lộ cảm xúc).
- Objectivité (n.f): Tính khách quan.
Từ pathétisme thường được dùng trong ngữ cảnh phê bình văn học, nghệ thuật, điện ảnh hoặc hùng biện. Nó có thể mang nghĩa tích cực (chỉ cường độ cảm xúc chân thực) nhưng phổ biến hơn là mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích sự phô diễn cảm xúc quá mức và thiếu chân thành. Cần phân biệt với tính từ pathétique, vốn có phạm vi nghĩa rộng hơn.
- tính thống thiết