pithiatisme

Học thuật
Thân thiện
pithiatisme

Le médecin explique le pithiatisme à un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bệnh ám thị: Một chứng rối loạn thần kinh chức năng, trong đó các triệu chứng (thườngvận động hoặc cảm giác) có thể được gây ra cũng có thể bị xóa bỏ hoàn toàn bằng cách ám thị. Đâymột thuật ngữ chuyên môn trong tâm thần học thần kinh học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pithiatisme est un concept historique en neurologie. (Bệnh ám thịmột khái niệm lịch sử trong thần kinh học.)
    • Le médecin a évoqué un possible pithiatisme devant ces symptômes étranges. (Bác sĩ đã đề cập đến một khả năng mắc bệnh ám thị trước những triệu chứng kỳ lạ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "symptômes pithiatiques": các triệu chứng của bệnh ám thị.
    • Il présentait des paralysies considérées comme pithiatiques. (Anh ta biểu hiện những chứng liệt được coi là do ám thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Pithiatique (adj): (thuộc về) bệnh ám thị.
    • Une crise pithiatique. (Một cơn khủng hoảng do ám thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Trouble fonctionnel neurologique: rối loạn chức năng thần kinh (một thuật ngữ hiện đại hơn, rộng hơn).
  • Trouble de conversion: rối loạn chuyển đổi (một thuật ngữ chẩn đoán tâm thần học hiện đại liên quan).
Lưu ý
  • Pithiatismemột thuật ngữ chuyên ngành y khoa, chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật, lịch sử y học hoặc bối cảnh lâm sàng. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Thuật ngữ này được đặt ra bởi nhà thần kinh học người Pháp Joseph Babinski vào đầu thế kỷ 20.
pithiatisme

Le médecin explique le pithiatisme à un patient.

danh từ giống đực
  1. bệnh ám thị

Từ gần giống