patibulaire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) giá treo cổ: Liên quan đến hình phạt treo cổ hoặc công cụ dùng để hành hình (giá treo cổ).
    • Có vẻ đáng sợ, dữ tợn như kẻ cướp: Dùng để miêu tả diện mạo, vẻ bề ngoài của một người trông hung dữ, đáng sợ, gợi liên tưởng đến một tên tội phạm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une potence patibulaire se dressait sur la colline. (Một giá treo cổ dựng đứng trên đồi.)
    • Cet homme a un visage patibulaire. (Người đàn ông này khuôn mặt dữ tợn.)
    • Il avait une mine patibulaire qui effrayait les enfants. (Hắn tavẻ mặt đáng sợ khiến trẻ phải khiếp sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Air patibulaire": Vẻ mặt đáng sợ, vẻ ngoài dữ tợn.

    • Le suspect avait un air patibulaire qui a immédiatement attiré l'attention de la police. (Kẻ tình nghivẻ ngoài dữ tợn ngay lập tức thu hút sự chú ý của cảnh sát.)
  • "Mine patibulaire": Vẻ mặt đáng ghê sợ, bộ dạng như kẻ cướp.

    • Ne le juge pas sur sa mine patibulaire, c'est en réalité une personne très gentille. (Đừng đánh giá anh ta qua vẻ mặt dữ tợn, thực ra anh ấymột người rất tử tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Patibulairement (phó từ): Một cách đáng sợ, dữ tợn.
    • Il était patibulairement déguisé. (Hắn ta cải trang một cách đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Effrayant: Đáng sợ, làm khiếp sợ.
  • Sinistre: Âm u, ghê rợn, đáng ngại.
  • Menaçant: Đe dọa, hăm dọa.
  • Criminel: (Có vẻ) tội phạm.
Từ trái nghĩa
  • Avenant: Dễ thương, dễ mến, có duyên.
  • Rassurant: Làm yên lòng, trấn an.
  • Bienveillant: Tốt bụng, nhân từ.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une tête/une gueule patibulaire: (Thông tục) bộ mặt/bộ dạng đáng sợ như kẻ cướp.
    • Fais attention à lui, il a une tête patibulaire. (Cẩn thận với hắn ta, hắn bộ mặt đáng sợ lắm.)
tính từ
  1. (thuộc) giá treo cổ
    • mine patibulaire; air patibulaire
      vẻ đáng treo cổ, vẻ tướng cướp