patoisant

Học thuật
Thân thiện
patoisant

Un homme patoisant discute avec un ami au marché.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nói thổ ngữ: Dùng để mô tả một người, một cộng đồng hoặc một vùng sử dụng một thổ ngữ (patois) như một phương tiện giao tiếp hàng ngày.
    • Thuộc về thổ ngữ: Liên quan đến việc sử dụng hoặc đặc điểm của một thổ ngữ.
  2. Danh từ (giống đực, số nhiều: patoisants):

    • Người nói thổ ngữ: Chỉ một người sử dụng thổ ngữ (patois) làm ngôn ngữ mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ giao tiếp chính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une région patoisante de la Suisse. (Một vùng nói thổ ngữ của Thụy .)
    • La population patoisante conserve ses traditions linguistiques. (Cộng đồng nói thổ ngữ gìn giữ các truyền thống ngôn ngữ của họ.)
  • Danh từ:

    • Les patoisants de ce village sont de moins en moins nombreux. (Những người nói thổ ngữngôi làng này ngày càng ít đi.)
    • Il est un patoisant fier de sa langue. (Ông ấymột người nói thổ ngữ tự hào về ngôn ngữ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être patoisant": Là người nói thổ ngữ, thuộc về cộng đồng sử dụng thổ ngữ.

    • Malgré l'école, il reste profondément patoisant. ( đã đi học, anh ấy vẫnmột người nói thổ ngữ sâu sắc.)
  • "Un milieu patoisant": Một môi trường (xã hội, gia đình) nơi thổ ngữ được sử dụng.

    • Elle a grandi dans un milieu patoisant. ( ấy lớn lên trong một môi trường nói thổ ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Patois (danh từ giống đực): Thổ ngữ, phương ngữ địa phương.

    • Le patois normand. (Thổ ngữ vùng Normandie.)
  • Patoiser (động từ): Nói thổ ngữ.

    • Les anciens patoisent entre eux. (Những người lớn tuổi nói chuyện với nhau bằng thổ ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dialectophone (tính từ/danh từ): Nói phương ngữ, người nói phương ngữ. (Từ này mang tính học thuật hơn có thể chỉ các phương ngữ cấu trúc rõ ràng hơn thổ ngữ.)
  • Locuteur d'un patois (cụm danh từ): Người nói một thổ ngữ.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ patoisant thường mang sắc thái đặc biệt, dùng để chỉ các ngôn ngữ địa phương truyền thống, thường bị coi là ít uy tín hơn so với ngôn ngữ chuẩn (tiếng Pháp chuẩn). nhấn mạnh đến bản sắc văn hóa truyền thống địa phương.
  • Trong bối cảnh học thuật hoặc ngôn ngữ học, từ này được dùng một cách trung lập để mô tả hiện tượng song ngữ hoặc đa ngữ.
patoisant

Un homme patoisant discute avec un ami au marché.

tính từ
  1. nói thổ ngữ
danh từ
  1. người nói thổ ngữ