patresfamilias

/'peitəfə'miliæs/ Cách viết khác : (patresfamilias) /'peitri:zfə'miliæs/
Học thuật
Thân thiện
patresfamilias

The patresfamilias gathers his family for a Sunday meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gia trưởng; cha (trong gia đình): Từ này chỉ người đàn ông đứng đầu một gia đình, thường mang sắc thái đùa cợt hoặc hài hước khi sử dụng. dạng số nhiều của "paterfamilias".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the meeting, the two patresfamilias argued about the best way to manage their joint family business. (Trong cuộc họp, hai vị gia trưởng tranh luận về cách tốt nhất để quản lý công việc kinh doanh gia đình chung của họ.)
    • He jokingly referred to himself and his brother as the patresfamilias of their respective households. (Anh ấy đùa cợt gọi bản thân anh trai mình những người gia trưởng của các hộ gia đình tương ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hài hước, châm biếm hoặc chút cổ điển để chỉ những người đàn ông tự coi mình chủ gia đình một cách nghiêm túc hoặc cứng nhắc.
    • The old-fashioned patresfamilias at the club still make all the important decisions. (Những vị gia trưởng cổ hủcâu lạc bộ vẫn đưa ra tất cả các quyết định quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Paterfamilias (n, số ít): Người đàn ông đứng đầu gia đình; gia trưởng. Đây hình thức gốc Latin, với "patresfamilias" số nhiều.
    • He was the undisputed paterfamilias of the clan. (Ông ấy vị gia trưởng không ai tranh cãi của dòng họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Family head: người đứng đầu gia đình.
  • Patriarch: gia trưởng, tộc trưởng (trang trọng hơn, ít mang sắc thái đùa cợt hơn).
Lưu ý
  • "Patresfamilias" một từ nguồn gốc Latin, được mượn vào tiếng Anh. Việc sử dụng thường tạo ra sắc thái hài hước, trang trọng giả tạo hoặc mang tính học thuật.
  • Từ này hiếm khi được sử dụng trong hội thoại thông thường hàng ngày.
patresfamilias

The patresfamilias gathers his family for a Sunday meal.

danh từ
  1. (đùa cợt) gia trưởng; cha