patriarchal

/,peitri'ɑ:kəl/
tính từ
  1. (thuộc) tộc trưởng; (thuộc) gia trưởng
  2. (tôn giáo) (thuộc) giáo trưởng
  3. già cả; đáng kính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa