patriarchate

/'peitriɑ:kit/
Học thuật
Thân thiện
patriarchate

The family's patriarchate is represented by the oldest living grandfather.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Địa vị gia trưởng: Hệ thống xã hội hoặc gia đình trong đó người đàn ông (thường cha hoặc người đàn ông lớn tuổi nhất) nắm quyền lực chính quyền thừa kế được truyền theo dòng nam.
    • Chức giáo trưởng; nhiệm kỳ của giáo trưởng: Chức vụ, quyền hạn hoặc thời gian tại vị của một giáo trưởng (một giám mục cấp cao trong một số nhà thờ Kitô giáo, như Chính thống giáo Đông phương).
    • Khu thuộc quyền giáo trưởng: Lãnh thổ hoặc khu vực tài phán dưới quyền quản lý của một giáo trưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient society was a clear example of a patriarchate. (Xã hội cổ đại một dụ rõ ràng về chế độ gia trưởng.)
    • He was appointed to the patriarchate of the Eastern Church. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức giáo trưởng của Giáo hội Phương Đông.)
    • The patriarchate of Constantinople has great historical significance. (Khu vực giáo trưởng Constantinople ý nghĩa lịch sử to lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The decline of the patriarchate": Sự suy giảm của chế độ gia trưởng.

    • Modern social changes have led to the decline of the patriarchate in many families. (Những thay đổi xã hội hiện đại đã dẫn đến sự suy giảm của chế độ gia trưởng trong nhiều gia đình.)
  • "To assume the patriarchate": Đảm nhận chức giáo trưởng.

    • After a long election process, the bishop will assume the patriarchate next month. (Sau một quá trình bầu cử dài, vị giám mục sẽ đảm nhận chức giáo trưởng vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Patriarch (n): Gia trưởng; Giáo trưởng.

    • The patriarch of the family made all the important decisions. (Người gia trưởng trong gia đình đưa ra mọi quyết định quan trọng.)
  • Patriarchal (adj): Thuộc về gia trưởng hoặc giáo trưởng.

    • They lived in a patriarchal society. (Họ sống trong một xã hội theo chế độ gia trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Patriarchy (n): Chế độ gia trưởng (nghĩa xã hội học, thường dùng thay thế cho nghĩa đầu tiên của "patriarchate").
  • See (n): Tòa giám mục, giáo phận (có thể dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "patriarchate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "patriarchate")

patriarchate

The family's patriarchate is represented by the oldest living grandfather.

danh từ
  1. địa vị gia trưởng
  2. chức giáo trưởng; nhiệm kỳ của giáo trưởng; khu thuộc quyền giáo trưởng

Từ đồng nghĩa