patrice

Học thuật
Thân thiện
patrice

Patrice cultive son champ de blé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thái công (cổ La ): "Patrice" là một tước hiệu quý tộc cao cấp trong thời kỳ cuối của Đế chế La , thường được phong cho các cá nhân đóng góp lớn cho đế chế. Đâymột thuật ngữ lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le titre de patrice était l'un des plus élevés de l'Empire romain tardif. (Tước hiệu thái côngmột trong những tước hiệu cao nhất của Đế chế La thời kỳ cuối.)
    • Ce général fut nommé patrice par l'empereur. (Vị tướng này đã được hoàng đế phong làm thái công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Patrice de l'Empire": Thái công của Đế chế.
    • Il fut honoré comme patrice de l'Empire pour sa loyauté. (Ông được vinh danhthái công của Đế chế lòng trung thành của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Patricien/Patricienne (danh từ/ tính từ): Quý tộc (thuộc tầng lớp quý tộc La cổ đại, khác với tước hiệu "patrice" thời kỳ sau).
    • Les familles patriciennes détenaient le pouvoir à Rome. (Các gia đình quý tộc nắm giữ quyền lực ở Rome.)
Từ đồng nghĩa
  • Noble de haut rang: Quý tộc cao cấp.
  • Aristocrate: Quý tộc.
Lưu ý
  • Từ "patrice" nàymột thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ chức tước. dễ bị nhầm lẫn với tên riêng "Patrice" (một tên người nam phổ biếncác nước nói tiếng Pháp).
patrice

Patrice cultive son champ de blé.

danh từ giống đực
  1. (sử học) thái công (cổ La )

Từ có nhắc đến "patrice"