patriciat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tước thái công: Danh hiệu quý tộc cao cấp trong lịch sử.
- Thân thế quý tộc patrici; hàng quý tộc patrici (cổ La Mã): Địa vị xã hội của tầng lớp quý tộc cao nhất, có đặc quyền chính trị và xã hội trong thời kỳ Cộng hòa La Mã.
- Quý tộc (nghĩa văn học): Tầng lớp quý tộc, những người có dòng dõi cao quý trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le patriciat romain détenait le pouvoir politique. (Tầng lớp quý tộc patrici La Mã nắm giữ quyền lực chính trị.)
- Son appartenance au patriciat lui ouvrait toutes les portes. (Việc thuộc dòng dõi quý tộc đã mở mọi cánh cửa cho ông ta.)
- Le patriciat de cette ville médiévale était très influent. (Tầng lớp quý tộc của thành phố thời trung cổ này rất có ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le patriciat financier": Giới quý tộc tài chính, chỉ một nhóm người rất giàu có và có thế lực trong lĩnh vực tài chính.
- Le patriciat financier du XIXe siècle contrôlait l'économie. (Giới quý tộc tài chính của thế kỷ 19 kiểm soát nền kinh tế.)
"Un air de patriciat": Vẻ quý tộc, dáng vẻ cao sang của người thuộc tầng lớp quý tộc.
- Il avait un air de patriciat qui impressionnait. (Ông ta có một vẻ quý tộc gây ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
Patricien (danh từ và tính từ): Người thuộc tầng lớp patrici; mang tính chất quý tộc patrici.
- Une famille patricienne. (Một gia đình quý tộc patrici.)
Patrice (danh từ riêng): Tên riêng, có nguồn gốc từ "patricien".
Từ đồng nghĩa
- Aristocratie: Chế độ quý tộc, tầng lớp quý tộc.
- Noblesse: Đẳng cấp quý tộc.
Từ trái nghĩa
- Plèbe: Bình dân, tầng lớp thường dân (đặc biệt trong bối cảnh La Mã cổ đại).
- Roture: Đẳng cấp thứ dân, không phải quý tộc.
danh từ giống đực
- (sử học) tước thái công
- thân thế qúy tộc patrixi; hàng quý tộc patrixi (cổ La Mã)
- (văn học) quý tộc