plèbe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sử học) Bình dân (cổ La Mã): Tầng lớp xã hội thấp, không thuộc giới quý tộc (patricien) trong xã hội La Mã cổ đại.
- (Nghĩa rộng, từ cũ, nghĩa cũ) Tiện dân: Cách gọi cũ để chỉ tầng lớp dân thường, thấp kém trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Dans la Rome antique, la plèbe constituait la majorité de la population. (Trong xã hội La Mã cổ đại, tầng lớp bình dân chiếm đa số dân số.)
- Sous l'Ancien Régime, on méprisait souvent la plèbe. (Dưới chế độ cũ, người ta thường khinh rẻ tiện dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tribun de la plèbe": Chức quan bảo vệ quyền lợi của giới bình dân ở La Mã cổ đại.
- Les tribuns de la plèbe pouvaient opposer leur veto aux décisions du Sénat. (Các quan bảo hộ bình dân có thể phủ quyết các quyết định của Viện Nguyên lão.)
Biến thể và từ gần giống
- Plébéien, plébéienne (tính từ): Thuộc về tầng lớp bình dân.
- Une origine plébéienne (một xuất thân bình dân)
- Plébiscite (danh từ): Cuộc trưng cầu dân ý (từ nguyên gốc là một quyết định được thông qua bởi giới bình dân La Mã).
Từ đồng nghĩa
- Le peuple: Nhân dân, dân chúng (nghĩa rộng và trung lập hơn).
- La populace: Bọn người bình dân, đám đông (thường mang sắc thái miệt thị).
Thành ngữ liên quan
- "Être de la plèbe": Thuộc tầng lớp thấp kém, xuất thân bình dân (cách nói cũ, có thể mang tính khinh miệt).
- Il se moquait d'eux, les traitant de gens de la plèbe. (Hắn chế nhạo họ, gọi họ là phường tiện dân.)
danh từ giống cái
- (sử học) bình dân (cổ La Mã)
- (nghĩa rộng) (từ cũ, nghĩa cũ) tiện dân