patriotically

patriotically

He patriotically hangs the flag outside his home on a national holiday.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách yêu nước: "patriotically" mô tả hành động được thực hiện với tình yêu lòng trung thành đối với đất nước của mình, thể hiện qua việc ủng hộ, bảo vệ hoặc tự hào về quê hương.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy luôn bỏ phiếu một cách yêu nước, ủng hộ các ứng cử viên ưu tiên lợi ích quốc gia.)
  • ( ấy ăn mặc một cách yêu nước với màu đỏ, trắng xanh dương cho ngày lễ quốc gia.)
  • (Đám đông hát quốc ca một cách yêu nước, với niềm tự hào xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act patriotically": hành động một cách yêu nước.
    • Citizens should act patriotically by obeying laws and contributing to society. (Công dân nên hành động một cách yêu nước bằng cách tuân thủ pháp luật đóng góp cho xã hội.)
  • "to speak patriotically": nói năng một cách yêu nước.
    • The politician spoke patriotically about defending the country's borders. (Chính trị gia đã nói một cách yêu nước về việc bảo vệ biên giới đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Patriotic (tính từ): yêu nước.
    • He is a patriotic citizen who always puts his country first. (Anh ấy một công dân yêu nước, luôn đặt đất nước lên hàng đầu.)
  • Patriotism (danh từ): lòng yêu nước.
    • Patriotism is a strong feeling of love and loyalty to one's country. (Lòng yêu nước một cảm xúc mạnh mẽ của tình yêu lòng trung thành với đất nước của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Loyally: một cách trung thành.
    • She served her country loyally for decades. ( ấy đã phục vụ đất nước một cách trung thành trong nhiều thập kỷ.)
  • Nationally: một cách quốc gia (nhấn mạnh vào phạm vi quốc gia).
    • They celebrated nationally by raising the flag. (Họ đã ăn mừng một cách quốc gia bằng cách kéo cờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand up for (bảo vệ, đứng lên ): thường dùng để chỉ hành động yêu nước.
    • He stood up for his country patriotically during the crisis. (Anh ấy đã đứng lên bảo vệ đất nước một cách yêu nước trong cuộc khủng hoảng.)
  • Fight for (chiến đấu ): thể hiện sự yêu nước qua hành động.
    • Soldiers fight for their nation patriotically. (Những người lính chiến đấu quốc gia của họ một cách yêu nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Love one's country (yêu đất nước của mình): thành ngữ cơ bản thể hiện lòng yêu nước.
    • True citizens love their country patriotically, even during difficult times. (Những công dân thực sự yêu đất nước của họ một cách yêu nước, ngay cả trong những thời điểm khó khăn.)
  • Fly the flag (giương cao lá cờ): hành động thể hiện lòng yêu nước.
    • Families fly the flag patriotically on Independence Day. (Các gia đình giương cao lá cờ một cách yêu nước vào Ngày Độc lập.)