patriotiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Với tinh thần yêu nước, một cách yêu nước: "patriotiquement" mô tả một hành động được thực hiện với lòng yêu nước, thể hiện tình cảm và sự trung thành với tổ quốc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a servi son pays patriotiquement pendant la guerre. (Ông ấy đã phục vụ đất nước của mình một cách yêu nước trong chiến tranh.)
- Les citoyens ont patriotiquement soutenu l'effort national. (Người dân đã ủng hộ nỗ lực quốc gia với tinh thần yêu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir patriotiquement": hành động một cách yêu nước.
- Chacun peut agir patriotiquement en respectant les lois. (Mỗi người đều có thể hành động một cách yêu nước bằng việc tôn trọng luật pháp.)
"Répondre patriotiquement à un appel": trả lời một lời kêu gọi với tinh thần yêu nước.
- La jeunesse a répondu patriotiquement à l'appel du devoir. (Thanh niên đã đáp lại lời kêu gọi của nghĩa vụ với tinh thần yêu nước.)
Biến thể và từ gần giống
Patriote (danh từ & tính từ): người yêu nước, có tinh thần yêu nước.
- Un vrai patriote. (Một người yêu nước chân chính.)
Patriotique (tính từ): (thuộc về) lòng yêu nước, mang tính yêu nước.
- Un chant patriotique. (Một bài hát yêu nước.)
Patriotisme (danh từ): lòng yêu nước, chủ nghĩa yêu nước.
- Son patriotisme est admirable. (Lòng yêu nước của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Avec dévouement national: với sự tận tụy vì quốc gia.
- Loyalement envers la patrie: một cách trung thành với tổ quốc.
Thành ngữ liên quan
- Servir patriotiquement la cause nationale: phục vụ một cách yêu nước cho sự nghiệp quốc gia.
- Ils ont choisi de servir patriotiquement la cause nationale. (Họ đã chọn phục vụ một cách yêu nước cho sự nghiệp quốc gia.)
phó từ
- với tinh thần yêu nước