patriotiquement

Học thuật
Thân thiện
patriotiquement

Le drapeau est hissé patriotiquement lors de la cérémonie.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Với tinh thần yêu nước, một cách yêu nước: "patriotiquement" mô tả một hành động được thực hiện với lòng yêu nước, thể hiện tình cảm sự trung thành với tổ quốc.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a servi son pays patriotiquement pendant la guerre. (Ông ấy đã phục vụ đất nước của mình một cách yêu nước trong chiến tranh.)
    • Les citoyens ont patriotiquement soutenu l'effort national. (Người dân đã ủng hộ nỗ lực quốc gia với tinh thần yêu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir patriotiquement": hành động một cách yêu nước.

    • Chacun peut agir patriotiquement en respectant les lois. (Mỗi người đều có thể hành động một cách yêu nước bằng việc tôn trọng luật pháp.)
  • "Répondre patriotiquement à un appel": trả lời một lời kêu gọi với tinh thần yêu nước.

    • La jeunesse a répondu patriotiquement à l'appel du devoir. (Thanh niên đã đáp lại lời kêu gọi của nghĩa vụ với tinh thần yêu nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Patriote (danh từ & tính từ): người yêu nước, tinh thần yêu nước.

    • Un vrai patriote. (Một người yêu nước chân chính.)
  • Patriotique (tính từ): (thuộc về) lòng yêu nước, mang tính yêu nước.

    • Un chant patriotique. (Một bài hát yêu nước.)
  • Patriotisme (danh từ): lòng yêu nước, chủ nghĩa yêu nước.

    • Son patriotisme est admirable. (Lòng yêu nước của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Avec dévouement national: với sự tận tụy quốc gia.
  • Loyalement envers la patrie: một cách trung thành với tổ quốc.
Thành ngữ liên quan
  • Servir patriotiquement la cause nationale: phục vụ một cách yêu nước cho sự nghiệp quốc gia.
    • Ils ont choisi de servir patriotiquement la cause nationale. (Họ đã chọn phục vụ một cách yêu nước cho sự nghiệp quốc gia.)
patriotiquement

Le drapeau est hissé patriotiquement lors de la cérémonie.

phó từ
  1. với tinh thần yêu nước