patriotisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lòng yêu nước: Tình cảm, sự gắn bó và lòng trung thành sâu sắc đối với đất nước, dân tộc của mình, thể hiện qua mong muốn bảo vệ và xây dựng quê hương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son patriotisme l'a poussé à s'engager dans l'armée. (Lòng yêu nước đã thúc đẩy anh ấy gia nhập quân đội.)
- Le patriotisme est un sentiment partagé par de nombreux citoyens. (Lòng yêu nước là một tình cảm được nhiều công dân chia sẻ.)
- Ce discours a réveillé le patriotisme de la foule. (Bài diễn văn đó đã đánh thức lòng yêu nước của đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"patriotisme économique": lòng yêu nước về kinh tế, thể hiện qua việc ưu tiên mua hàng hóa sản xuất trong nước.
- Le gouvernement encourage le patriotisme économique. (Chính phủ khuyến khích lòng yêu nước về kinh tế.)
"un acte de patriotisme": một hành động yêu nước.
- Voter est considéré comme un acte de patriotisme. (Đi bầu cử được coi là một hành động yêu nước.)
Biến thể và từ gần giống
Patriote (danh từ, tính từ): người yêu nước, có lòng yêu nước.
- Il est un patriote fervent. (Ông ấy là một người yêu nước nhiệt thành.)
Patriotique (tính từ): thuộc về lòng yêu nước, mang tính yêu nước.
- Un chant patriotique. (Một bài hát yêu nước.)
Từ đồng nghĩa
- Amour de la patrie: lòng yêu Tổ quốc.
- Nationalisme: chủ nghĩa dân tộc (có thể mang sắc thái mạnh hơn và đôi khi tiêu cực hơn "patriotisme").
Từ trái nghĩa
- Cosmopolitisme: chủ nghĩa thế giới, tư tưởng coi mình là công dân toàn cầu hơn là của một quốc gia cụ thể.
- Antipatriotisme: tư tưởng chống lại lòng yêu nước.
danh từ giống đực
- lòng yêu nước