patroclus

patroclus

Patroclus dons the armor of Achilles before battle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Patroclus (trong thần thoại Hy Lạp) một chiến binh bạn thân của anh hùng Achilles. Anh ta đã bị giết trong cuộc chiến thành Troy, cái chết của anh đã thúc đẩy Achilles quay trở lại chiến trường để trả thù sau khi giận dỗi với Agamemnon.
dụ sử dụng
  • (Patroclus một người bạn thân của Achilles trong thần thoại Hy Lạp.)
  • (Cái chết của Patroclus đã dẫn đến việc Achilles quay trở lại cuộc chiến thành Troy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Patroclus complex": một thuật ngữ trong tâm lý học hiếm gặp, ám chỉ mối quan hệ đồng tính nam gần gũi, lấy cảm hứng từ tình bạn giữa Patroclus Achilles.
  • Patroclus cũng được dùng như một tên riêng trong văn học nghệ thuật để chỉ sự hy sinh cao cả hoặc tình bạn bất diệt.
Biến thể từ gần giống
  • Patroclean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Patroclus.
    • The Patroclean sacrifice is a key theme in Homer's Iliad. (Sự hy sinh theo kiểu Patroclus một chủ đề chính trong Iliad của Homer.)
Từ đồng nghĩa
  • Companion: bạn đồng hành (trong bối cảnh chiến tranh).
  • Ally: đồng minh (trong chiến trận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To die for Patroclus: hy sinh một người bạn thân (thường dùng trong văn học).
    • He was willing to die for Patroclus, just as Achilles did. (Anh ta sẵn sàng hy sinh Patroclus, giống như Achilles đã làm.)
Thành ngữ liên quan
  • "The wrath of Achilles over Patroclus": cơn thịnh nộ của Achilles Patroclus, ám chỉ sự trả thù mãnh liệt một người thân yêu bị hại.
    • His reaction was like the wrath of Achilles over Patroclus. (Phản ứng của anh ta giống như cơn thịnh nộ của Achilles Patroclus.)

Từ gần giống