patrol boat

patrol boat

A patrol boat cruises along the coastline.

Định nghĩa

Danh từ: Tàu tuần tra - Tàu tuần tra: Một loại tàu thuyền được phân công để tuần tra một khu vực cụ thể, thường trên biển, sông hoặc hồ. Tàu tuần tra kích thước nhỏ đến trung bình, được trang bị để thực hiện các nhiệm vụ giám sát, kiểm soát bảo vệ an ninh trên mặt nước.

dụ sử dụng
  • (Lực lượng bảo vệ bờ biển đã triển khai một tàu tuần tra để giám sát các hoạt động đánh bắt trái phép.)
  • (Một tàu tuần tra đã được gửi đi để tìm kiếm con tàu mất tích trên biển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on patrol boat duty": đang làm nhiệm vụ trên tàu tuần tra.

    • The sailor spent six months on patrol boat duty in the South China Sea. (Người thủy thủ đã dành sáu tháng làm nhiệm vụ trên tàu tuần traBiển Đông.)
  • "patrol boat squadron": phi đội tàu tuần tra (một đơn vị quân sự gồm nhiều tàu tuần tra).

    • The navy established a new patrol boat squadron to protect the coastline. (Hải quân đã thành lập một phi đội tàu tuần tra mới để bảo vệ bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Patrol (danh từ/động từ): sự tuần tra; hành động tuần tra.

    • The police increased patrols in the neighborhood. (Cảnh sát đã tăng cường tuần tra trong khu phố.)
    • The soldiers patrol the border every night. (Những người lính tuần tra biên giới mỗi đêm.)
  • Boat (danh từ): thuyền, tàu nhỏ.

    • They rowed the boat across the lake. (Họ chèo thuyền qua hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Giám sát tàu: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng tàu canh phòng (một thuật ngữ ít phổ biến hơn) để chỉ tàu làm nhiệm vụ canh gác.
  • Tàu trinh sát: tàu chuyên dùng để thu thập thông tin tình báo, tương tự nhưng khác mục đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Patrol around: tuần tra xung quanh.

    • The patrol boat patrolled around the harbor entrance. (Tàu tuần tra đã tuần tra xung quanh lối vào cảng.)
  • Patrol through: tuần tra xuyên qua.

    • The boat patrolled through the narrow channel. (Tàu đã tuần tra xuyên qua kênh hẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • "On patrol": đang trong nhiệm vụ tuần tra.
    • The crew has been on patrol for three days without any incident. (Thủy thủ đoàn đã tuần tra được ba ngày không sự cố nào.)

Từ chứa "patrol boat"