patrol-boat

/pə'troulbout/
Học thuật
Thân thiện
patrol-boat

A patrol-boat sails along the coastline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu tuần tra: Một loại tàu thủy nhỏ, nhanh được trang bị khí, được sử dụng chủ yếu bởi lực lượng hải quân, cảnh sát biển hoặc hải quan để tuần tra, bảo vệ vùng biển, sông ngòi, bờ biển thực thi pháp luật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coast guard sent a patrol-boat to intercept the suspicious vessel. (Lực lượng tuần duyên đã điều một tàu tuần tra để chặn bắt con tàu khả nghi.)
    • The navy uses patrol-boats to guard the country's territorial waters. (Hải quân sử dụng các tàu tuần tra để bảo vệ vùng biển lãnh thổ của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on patrol-boat duty": đang làm nhiệm vụ trên tàu tuần tra.
    • The sailors were on patrol-boat duty for two weeks. (Các thủy thủ đã làm nhiệm vụ trên tàu tuần tra trong hai tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Patrol craft (n): Tàu tuần tra (cách gọi khác, có nghĩa tương tự).
  • Patrol vessel (n): Tàu tuần tra (cách gọi trang trọng hơn).
  • Gunboat (n): Pháo hạm, tàu chiến nhỏ (thường chỉ tàu trang bị pháo, có thể dùng để tuần tra nhưng nhấn mạnh hỏa lực).
Từ đồng nghĩa
  • Guard boat: Tàu canh gác, tàu tuần tra.
  • Picket boat: Tàu canh phòng, tàu tuần tiễu (thường trong bối cảnh quân sự).
patrol-boat

A patrol-boat sails along the coastline.

danh từ
  1. tàu tuần tra