patrol-bomber

/pə'troul,bɔmə/
Học thuật
Thân thiện
patrol-bomber

A patrol-bomber flies over the ocean on a reconnaissance mission.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Máy bay oanh tạc tuần tra: Một loại máy bay quân sự được thiết kế để thực hiện hai nhiệm vụ chính: tuần tra trên một khu vực rộng lớn (thường trên biển) tấn công các mục tiêu bằng bom hoặc ngư lôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The navy deployed a patrol-bomber to monitor the coastal region. (Hải quân triển khai một máy bay oanh tạc tuần tra để giám sát khu vực ven biển.)
    • During the war, the patrol-bomber successfully located and destroyed enemy supply ships. (Trong chiến tranh, chiếc máy bay oanh tạc tuần tra đã thành công trong việc định vị tiêu diệt các tàu tiếp tế của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long-range patrol-bomber": máy bay oanh tạc tuần tra tầm xa.

    • The long-range patrol-bomber can stay in the air for over twelve hours. (Máy bay oanh tạc tuần tra tầm xa có thểtrên không hơn mười hai tiếng.)
  • "maritime patrol-bomber": máy bay oanh tạc tuần tra trên biển.

    • The maritime patrol-bomber is essential for anti-submarine warfare. (Máy bay oanh tạc tuần tra trên biển thiết yếu cho chiến tranh chống tàu ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Patrol aircraft (n): Máy bay tuần tra (nhấn mạnh nhiệm vụ tuần tra, có thể không khả năng oanh tạc mạnh).
  • Bomber (n): Máy bay ném bom (nhấn mạnh nhiệm vụ tấn công, có thể không khả năng tuần tra lâu dài).
Từ đồng nghĩa
  • Maritime strike aircraft: Máy bay tấn công trên biển.
  • Patrol and attack aircraft: Máy bay tuần tra tấn công.
Lưu ý về từ ghép
  • Từ "patrol-bomber" một danh từ ghép, kết hợp hai khái niệm "tuần tra" (patrol) "ném bom" (bomber). Trong tiếng Việt, thường được dịch sát nghĩa thành "máy bay oanh tạc tuần tra". Đây một thuật ngữ chuyên ngành quân sự, đặc biệt trong lực lượng hải quân.
patrol-bomber

A patrol-bomber flies over the ocean on a reconnaissance mission.

danh từ
  1. (quân sự) máy bay oanh tạc tuần tra