patroller
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi tuần tra: "patroller" chỉ một người thực hiện nhiệm vụ tuần tra, giám sát một khu vực nhất định để đảm bảo an ninh, trật tự hoặc phát hiện các vấn đề.
- Thành viên của đội tuần tra: Từ này cũng dùng để chỉ một cá nhân nằm trong một nhóm hoặc đội chịu trách nhiệm tuần tra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patroller walked along the beach every morning to ensure safety. (Người tuần tra đi dọc bãi biển mỗi sáng để đảm bảo an toàn.)
- Each patroller in the team was assigned a specific zone to monitor. (Mỗi người tuần tra trong đội được phân công một khu vực cụ thể để giám sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"security patroller": người tuần tra an ninh.
- The security patroller checked all the doors and windows at night. (Người tuần tra an ninh đã kiểm tra tất cả các cửa ra vào và cửa sổ vào ban đêm.)
"traffic patroller": người tuần tra giao thông.
- The traffic patroller helped direct cars during the parade. (Người tuần tra giao thông đã giúp hướng dẫn xe cộ trong cuộc diễu hành.)
Biến thể và từ gần giống
Patrol (danh từ/động từ): cuộc tuần tra / đi tuần tra.
- The police patrol the streets every night. (Cảnh sát tuần tra đường phố mỗi đêm.)
Patrolling (danh động từ): hành động tuần tra.
- Patrolling the forest is essential to prevent wildfires. (Việc tuần tra rừng là cần thiết để ngăn chặn cháy rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Guard: người canh gác, bảo vệ.
- Watchman: người gác đêm, người canh gác.
- Sentinel: lính gác, người canh phòng.
- Inspector: thanh tra, người kiểm tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Patrol around: tuần tra xung quanh.
- The security team patrols around the building every hour. (Đội an ninh tuần tra xung quanh tòa nhà mỗi giờ.)
Patrol through: tuần tra qua (một khu vực).
- The soldiers patrolled through the dense jungle. (Những người lính tuần tra qua khu rừng rậm.)
Thành ngữ liên quan
- On patrol: đang làm nhiệm vụ tuần tra.
- The officer is on patrol until midnight. (Viên cảnh sát đang tuần tra cho đến nửa đêm.)