petroleur

/,petrɔ'lə:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ đốt nhà bằng dầu lửa: "Pétroleur" một từ tiếng Pháp, dùng để chỉ một người cố ý sử dụng dầu hỏa, xăng dầu hoặc các sản phẩm dầu mỏ dễ cháy khác làm khí để gây hỏa hoạn, thường với mục đích phá hoại, khủng bố hoặc trong các cuộc bạo loạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrested several pétroleurs during the riots. (Cảnh sát đã bắt giữ một số kẻ đốt nhà bằng dầu lửa trong các cuộc bạo loạn.)
    • In the 19th century, the term "pétroleur" was used to describe insurgents. (Vào thế kỷ 19, thuật ngữ "pétroleur" được dùng để mô tả những kẻ nổi loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pétroleur" thường mang sắc thái lịch sử hoặc báo chí, liên quan đến các hành động bạo lực tổ chức trong thời kỳ chiến tranh hoặc nổi dậy, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử của Pháp ( dụ: thời kỳ Công xã Paris năm 1871).
Biến thể từ gần giống
  • Pétroleuse (danh từ, giống cái): nữ giới phạm tội đốt nhà bằng dầu lửa.
  • Incendiary (danh từ): kẻ phóng hỏa, chất gây cháy (từ đồng nghĩa chung trong tiếng Anh).
  • Arsonist (danh từ): kẻ phóng hỏa (từ phổ biến hơn trong tiếng Anh để chỉ tội phạm đốt nhà).
Từ đồng nghĩa
  • Firestarter: người châm lửa, kẻ gây hỏa hoạn.
  • Pyromaniac: người mắc chứng cuồng hỏa (nhấn mạnh động cơ bệnh ).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp ("pétrole" nghĩa dầu hỏa, dầu mỏ) được sử dụng trong tiếng Anh chủ yếu trong các văn bản lịch sử hoặc báo cáo về các sự kiện cụ thể. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "arsonist" (kẻ phóng hỏa) hoặc "incendiary" (chất/kẻ gây cháy) được dùng phổ biến hơn.
danh từ
  1. người dùng dầu lửa để đốt (nhà)