patrolman

/pə'troulmæn/
Học thuật
Thân thiện
patrolman

A patrolman walks his beat on a quiet city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảnh sát tuần tra: Một viên cảnh sát nhiệm vụ chính đi tuần tra một khu vực hoặc tuyến đường cụ thể, thường đi bộ hoặc bằng xe. Từ này thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patrolman walked his beat every night. (Viên cảnh sát tuần tra đi hết tuyến đường của mình mỗi đêm.)
    • A patrolman stopped the speeding car. (Một cảnh sát tuần tra đã chặn chiếc xe chạy quá tốc độ.)
    • We asked the patrolman for directions to the museum. (Chúng tôi đã hỏi đường đến bảo tàng từ viên cảnh sát tuần tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "patrolman" có thể được dùng để chỉ một cấp bậc cụ thể trong lực lượng cảnh sátmột số khu vực pháp , thường cấp bậc cơ bản nhất của cảnh sát tuần tra.
Biến thể từ gần giống
  • Patrolwoman (n): Nữ cảnh sát tuần tra.
    • The patrolwoman helped the lost child. (Nữ cảnh sát tuần tra đã giúp đỡ đứa trẻ bị lạc.)
  • Patrol officer (n): Sĩ quan tuần tra (cách gọi trung lập hơn về giới tính).
  • Beat cop (n, informal): Cảnh sát tuần tra (từ lóng, chỉ cảnh sát đi bộ tuần tra một khu vực cố định).
Từ đồng nghĩa
  • Police officer: Cảnh sát viên (từ chung, trang trọng hơn).
  • Cop: Cảnh sát (từ thông tục).
  • Constable: Cảnh sát viên (thường dùngAnh hoặc một số quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung).
Lưu ý
  • "Patrolman" một từ có thể được coi lỗi thời hoặc không bao hàm giới tính trong ngữ cảnh hiện đại, chỉ rõ giới tính nam ("-man"). Các thuật ngữ trung lập như "patrol officer" hoặc đơn giản "officer" thường được ưa chuộng hơn.
patrolman

A patrolman walks his beat on a quiet city street.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cảnh sát