patrologie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa nghiên cứu về giáo phụ: "Patrologie" là một ngành học thuật, một bộ môn nghiên cứu về cuộc đời, tác phẩm, tư tưởng thần học ảnh hưởng của các Giáo phụ (Pères de l'Église), tức là các nhà thần học tác giả Kitô giáo quan trọng trong những thế kỷ đầu của Giáo hội.
    • Toàn tập tác phẩm giáo phụ: "Patrologie" cũng có thể dùng để chỉ một bộ sưu tập, một tuyển tập đầy đủ các tác phẩm được viết bởi các Giáo phụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il est spécialiste en patrologie grecque. (Ông ấychuyên gia về khoa nghiên cứu giáo phụ Hy Lạp.)
    • La "Patrologie Latine" de Migne est une collection monumentale. ("Toàn tập giáo phụ Latinh" của Migne là một bộ sưu tập đồ sộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Patrologie systématique": nghiên cứu giáo phụ hệ thống, tập trung vào các chủ đề học thuyết thần học xuyên suốt các tác phẩm của giáo phụ.
  • "Patrologie historique": nghiên cứu giáo phụ theo lịch sử, tập trung vào bối cảnh, tiểu sử sự phát triển tư tưởng của từng tác giả.
Biến thể từ gần giống
  • Patristique (adj/n.f): (thuộc về) giáo phụ. Từ này thường được dùng thay thế cho "patrologie" với nghĩangành nghiên cứu về giáo phụ.
    • La littérature patristique. (Văn học giáo phụ.)
  • Patrologue (n.m/f): nhà nghiên cứu giáo phụ, học giả chuyên về patrologie.
Từ đồng nghĩa
  • Études patristiques: Các nghiên cứu về giáo phụ (cụm từ đồng nghĩa chính xác với nghĩa học thuật của "patrologie").
  • Science des Pères: Khoa học về các Giáo phụ (cách diễn đạt khác).
Lưu ý về cách dùng
  • "Patrologie" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, thần học hoặc lịch sử Giáo hội.
  • Trong nhiều trường hợp, "patristique" "patrologie" có thể dùng thay thế cho nhau khi nói về ngành nghiên cứu. Tuy nhiên, "patrologie" thường thiên về chỉ bộ sưu tập tác phẩm hơn.
danh từ giống cái
  1. như patristique
  2. toàn tập tác phẩm giáo phụ