patrology
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành nghiên cứu về các Giáo phụ: "Patrology" chỉ ngành học chuyên nghiên cứu về cuộc đời, tác phẩm và giáo lý của các Giáo phụ (những nhà lãnh đạo và thần học gia có ảnh hưởng trong thời kỳ đầu của Giáo hội Kitô giáo).
- Tác phẩm của các Giáo phụ: Từ này cũng dùng để chỉ toàn bộ các tác phẩm, bài viết và giáo huấn do các Giáo phụ để lại, thường được xem là nguồn tư liệu quan trọng trong thần học và lịch sử Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (ngành học):
- She is a professor of patrology at the university. (Cô ấy là giáo sư ngành nghiên cứu về các Giáo phụ tại trường đại học.)
- Patrology helps us understand the development of early Christian theology. (Ngành nghiên cứu về các Giáo phụ giúp chúng ta hiểu sự phát triển của thần học Kitô giáo thời kỳ đầu.)
Nghĩa 2 (tác phẩm):
- The library has a vast collection of patrology from the 2nd to 5th centuries. (Thư viện có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm của các Giáo phụ từ thế kỷ thứ 2 đến thế kỷ thứ 5.)
- Scholars often refer to patrology to study early church doctrines. (Các học giả thường tham khảo các tác phẩm của các Giáo phụ để nghiên cứu giáo lý thời kỳ đầu của Giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be considered a foundational text in patrology": được coi là văn bản nền tảng trong ngành nghiên cứu về các Giáo phụ.
- Augustine's Confessions is considered a foundational text in patrology. (Tác phẩm "Lời thú tội" của Augustine được coi là văn bản nền tảng trong ngành nghiên cứu về các Giáo phụ.)
"the study of patrology": việc nghiên cứu các Giáo phụ.
- The study of patrology requires knowledge of Greek and Latin. (Việc nghiên cứu các Giáo phụ đòi hỏi kiến thức về tiếng Hy Lạp và Latin.)
Biến thể và từ gần giống
- Patrologist (danh từ): nhà nghiên cứu về các Giáo phụ.
- A patrologist must be familiar with the writings of Irenaeus and Tertullian. (Một nhà nghiên cứu về các Giáo phụ phải quen thuộc với các tác phẩm của Irenaeus và Tertullian.)
- Patristic (tính từ): thuộc về các Giáo phụ.
- Patristic literature is a key part of early Christian history. (Văn học về các Giáo phụ là một phần quan trọng của lịch sử Kitô giáo thời kỳ đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Patristics: ngành nghiên cứu về các Giáo phụ (thường được dùng thay thế cho "patrology").
- Patristics and patrology are often used interchangeably in academic contexts. (Patristics và patrology thường được dùng thay thế cho nhau trong các bối cảnh học thuật.)
- Church history (early): lịch sử Giáo hội thời kỳ đầu (một lĩnh vực rộng hơn, bao gồm cả patrology).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "patrology".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "patrology".