patroness

/'peitrənis/
Học thuật
Thân thiện
patroness

A local patroness supports the public library with a generous donation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • bảo trợ, bà đỡ đầu: Một người phụ nữ hỗ trợ tài chính hoặc sử dụng ảnh hưởng của mình để giúp đỡ một cá nhân, tổ chức, hoặc hoạt động (như nghệ thuật, từ thiện).
    • Bà chủ, bầu: Một người phụ nữ vai trò bảo trợ, đặc biệt đối với một nghệ sĩ hoặc nhà văn.
    • Nữ thần bảo hộ: Trong thần thoại hoặc tôn giáo, một nữ thần được xem người bảo vệ, che chở cho một địa điểm, nhóm người, hoặc hoạt động cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum's new wing was funded by a generous patroness. (Cánh mới của bảo tàng được tài trợ bởi một bảo trợ hào phóng.)
    • In the 18th century, many composers relied on a wealthy patroness. (Vào thế kỷ 18, nhiều nhà soạn nhạc dựa vào một bầu giàu có.)
    • Athena was worshipped as the patroness of the city. (Athena được tôn thờ như nữ thần bảo hộ của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting as a patroness": Đóng vai trò một nhà bảo trợ nữ.
    • She is acting as a patroness for several young artists. ( ấy đang đóng vai trò bà đỡ đầu cho một số nghệ sĩ trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Patron (n): Người bảo trợ, đỡ đầu (có thể nam hoặc nữ, hoặc dùng chung).
  • Patronage (n): Sự bảo trợ, sự đỡ đầu; sự chiếu cố của khách hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Benefactress: Nữ ân nhân, nữ nhà hảo tâm.
  • Sponsor: Nhà tài trợ (có thể nam hoặc nữ).
  • Supporter: Người ủng hộ.
Lưu ý
  • Từ "patroness" dạng giống cái của "patron". Trong tiếng Anh hiện đại, từ "patron" thường được dùng chung cho cả nam nữ, nhưng "patroness" vẫn được sử dụng để nhấn mạnh giới tính nữ của người bảo trợ, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trọng.
patroness

A local patroness supports the public library with a generous donation.

danh từ
  1. bảo trợ, bà đỡ đầu; bà chủ, bầu
  2. khách hàng quen (của một cửa hàng)
  3. nữ thần bảo hộ

Từ gần giống