patronise
/'pætrənaiz/ Cách viết khác : (patronize) /'pætrənaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bảo trợ, đỡ đầu: Hành động hỗ trợ tài chính hoặc sự bảo vệ cho một cá nhân, tổ chức, hoặc hoạt động (như nghệ thuật, thể thao).
- Đối xử với thái độ kẻ cả, bề trên; hạ cố: Hành động đối xử với người khác một cách kiêu ngạo, tỏ ra mình ở vị trí cao hơn hoặc tốt hơn.
- Chiếu cố, lui tới (một cửa hàng, nhà hàng): Hành động thường xuyên đến mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ tại một cơ sở kinh doanh với tư cách là khách hàng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The wealthy businessman agreed to patronise the local art gallery. (Người doanh nhân giàu có đồng ý bảo trợ cho phòng trưng bày nghệ thuật địa phương.)
- Don't patronise me; I understand the problem perfectly well. (Đừng hạ cố với tôi; tôi hiểu vấn đề rất rõ.)
- We should patronise small, independent bookshops. (Chúng ta nên chiếu cố những hiệu sách nhỏ, độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to patronise someone": thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc đối xử với ai đó một cách trịch thượng, coi thường.
- His tone was clearly meant to patronise his younger colleagues. (Giọng điệu của anh ta rõ ràng nhằm tỏ vẻ kẻ cả với các đồng nghiệp trẻ tuổi hơn.)
- "to patronise an establishment": mang nghĩa trung tính, chỉ việc ủng hộ một doanh nghiệp bằng cách trở thành khách hàng.
- I make an effort to patronise family-run restaurants. (Tôi cố gắng lui tới các nhà hàng gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Patron (n): người bảo trợ, khách hàng quen.
- He is a generous patron of the arts. (Ông ấy là một nhà bảo trợ hào phóng cho nghệ thuật.)
- Patronising (adj, thường dùng ở Anh) / Patronizing (adj, thường dùng ở Mỹ): có tính chất kẻ cả, trịch thượng.
- She gave me a patronising smile. (Cô ấy nở một nụ cười kẻ cả với tôi.)
- Patronage (n): sự bảo trợ, sự chiếu cố (của khách hàng).
- The shop relies on the patronage of local residents. (Cửa hàng phụ thuộc vào sự chiếu cố của cư dân địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Bảo trợ, đỡ đầu: Support, sponsor, back, fund.
- Đối xử kẻ cả: Condescend to, talk down to, look down on.
- Chiếu cố (cửa hàng): Frequent, shop at, buy from, be a customer of.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "patronise".)
ngoại động từ
- bảo trợ, đỡ đầu
- đối xử với thái độ kẻ cả, bề trên; hạ cố
- patronizing airsvẻ kẻ cả bề trên
- chiếu cố, lui tới (một cửa hàng) (khách hàng quen)