patronnesse

Học thuật
Thân thiện
patronnesse

La patronnesse préside la réunion de bienfaisance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • hội trưởng hội từ thiện: Chỉ một người phụ nữ đứng đầu hoặc lãnh đạo một hội từ thiện, thường mang sắc thái mỉa mai, châm biếm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle se prend pour une patronnesse très importante. (Cô ta tự cho mìnhmột hội trưởng hội từ thiện rất quan trọng.)
    • Les patronnesses organisaient une vente de charité. (Các bà hội trưởng hội từ thiện đang tổ chức một buổi bán đồ từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dame patronnesse": Cụm từ thông dụng, thường dùng để chỉ một cách mỉa mai những phụ nữ quý tộc hoặc giàu có tham gia hoạt động từ thiện một cách hình thức hoặc để phô trương.
    • Elle joue à la dame patronnesse depuis qu'elle a hérité. (Cô ta đóng vai hội trưởng từ thiện kể từ khi được thừa kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Patron (danh từ giống đực): người bảo trợ, chủ tịch, người đỡ đầu.
  • Patronage (danh từ giống đực): sự bảo trợ, sự đỡ đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Bienfaitrice (nữ giới): nữ ân nhân, người bảo trợ (ít mang sắc thái mỉa mai hơn).
  • Philanthrope (nam/nữ): nhà từ thiện (từ trang trọng, trung tính).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "patronnesse", đặc biệt trong cụm "dame patronnesse", thường mang hàm ý châm biếm, chỉ những phụ nữ tham gia công việc từ thiện một cách hời hợt, để lấy danh tiếng hoặc thể hiện địa vị xã hội hơn làmục đích nhân đạo thực sự.
  • Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập, nên dùng các từ như "présidente d'une œuvre caritative" (nữ chủ tịch một tổ chức từ thiện) để tránh sắc thái tiêu cực.
patronnesse

La patronnesse préside la réunion de bienfaisance.

tính từ
danh từ giống cái
  1. (Dame patronnesse) (thường), mỉa mai hội trưởng hội từ thiện