patronym
Mr. Johnson explained that his surname, Johnson, is a patronym meaning "son of John."
Danh từ: - Họ có nguồn gốc từ tên cha hoặc tổ tiên bên nội: "patronym" chỉ một họ (family name) được hình thành từ tên của cha hoặc một tổ tiên theo dòng cha, thường bằng cách thêm một phụ tố (affix) như "-son" trong tiếng Anh, "O'-" trong tiếng Ireland, hoặc các hậu tố tương tự. Đây là một dạng đặt tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
- (Họ "Johnson" là một patronym có nghĩa là "con trai của John".)
- (Trong nhiều nền văn hóa, patronym giúp truy tìm dòng dõi qua phía người cha.)
- (Tên Ireland "O'Brien" là một ví dụ kinh điển về patronym.)
Patronym trong ngôn ngữ học: "patronym" được nghiên cứu như một hiện tượng từ vựng học, phản ánh cách xã hội cổ đại ghi nhớ quan hệ huyết thống.
- Linguists classify "patronym" as a type of anthroponym. (Các nhà ngôn ngữ học phân loại "patronym" là một loại nhân danh học.)
Patronym trong văn hóa: Ở một số quốc gia như Iceland, họ vẫn được sử dụng dưới dạng patronym thay vì họ cố định.
- Icelandic naming system relies heavily on patronyms. (Hệ thống đặt tên của Iceland phụ thuộc nhiều vào patronym.)
Patronymic (tính từ/danh từ): thuộc về patronym, hoặc bản thân cái tên đó.
- His patronymic name indicates his father's name. (Tên patronymic của anh ấy chỉ tên cha mình.)
Matronym (danh từ): họ có nguồn gốc từ tên mẹ hoặc tổ tiên bên ngoại (đối lập với patronym).
- A matronym is less common than a patronym in historical records. (Matronym ít phổ biến hơn patronym trong các ghi chép lịch sử.)
- Family name derived from father: họ có nguồn gốc từ cha.
- Paternal surname: họ theo dòng cha.
"To carry a patronym": mang một họ có nguồn gốc từ cha.
- He carries a patronym that dates back to the Viking era. (Ông ấy mang một patronym có từ thời Viking.)
"Patronym in use": patronym đang được sử dụng trong xã hội hiện đại.
- The patronym in use today may differ from the original form. (Patronym đang được sử dụng ngày nay có thể khác với hình thức ban đầu.)