patronymic
/,pætrə'nimik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đặt theo tên cha (ông): Chỉ một loại tên được hình thành dựa trên tên của người cha hoặc tổ tiên nam.
- Thuộc về tên cha: Liên quan đến việc đặt tên theo dòng họ cha.
Danh từ:
- Tên đặt theo tên cha (ông): Một họ hoặc tên được tạo ra bằng cách thêm một hậu tố hoặc tiền tố vào tên của người cha, cho biết quan hệ "con của".
- Hệ thống đặt tên theo cha: Hệ thống đặt tên trong đó tên cá nhân thể hiện mối quan hệ với cha.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The "Johnson" surname is a patronymic name meaning "son of John". (Họ "Johnson" là một tên đặt theo tên cha có nghĩa là "con trai của John".)
- Many cultures have patronymic naming traditions. (Nhiều nền văn hóa có truyền thống đặt tên theo tên cha.)
Danh từ:
- "MacDonald" is a Scottish patronymic meaning "son of Donald". ("MacDonald" là một tên đặt theo tên cha của Scotland có nghĩa là "con trai của Donald".)
- In Iceland, a person's last name is often a patronymic. (Ở Iceland, họ của một người thường là một tên đặt theo tên cha.)
Các cách sử dụng nâng cao
Patronymic suffix: Hậu tố chỉ quan hệ cha con.
- The suffix "-son" in English and "-sen" in Scandinavian languages are common patronymic suffixes. (Hậu tố "-son" trong tiếng Anh và "-sen" trong các ngôn ngữ Scandinavia là những hậu tố chỉ quan hệ cha con phổ biến.)
Patronymic system: Hệ thống tên theo cha.
- The Russian patronymic system uses the father's first name plus "-ovich" for sons and "-ovna" for daughters. (Hệ thống tên theo cha của Nga sử dụng tên riêng của cha cộng với "-ovich" cho con trai và "-ovna" cho con gái.)
Biến thể và từ gần giống
Matronymic (adj, n): Đặt theo tên mẹ; tên đặt theo tên mẹ.
- Less common than patronymics, some cultures use matronymic names. (Ít phổ biến hơn tên theo cha, một số nền văn hóa sử dụng tên đặt theo tên mẹ.)
Surname (n): Họ.
- A patronymic often functions as a surname. (Một tên đặt theo tên cha thường đóng vai trò là họ.)
Từ đồng nghĩa
- Father-name: Tên cha (nghĩa gần, ít dùng).
- Patrilineal name: Tên theo dòng cha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "patronymic").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "patronymic").
tính từ
- đặt theo tên cha (ông) (tên)
danh từ
- tên đặt theo tên cha (ông)