patronymique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tên họ, có tính chất tên họ: Từ này mô tả một cái tên hoặc một hệ thống đặt tên được hình thành dựa trên tên của người cha hoặc tổ tiên nam giới, và được truyền lại cho con cháu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le nom "Johnson" est un exemple de nom patronymique en anglais, signifiant "fils de John". (Tên "Johnson" là một ví dụ về tên thuộc họ trong tiếng Anh, có nghĩa là "con trai của John".)
- Dans certaines cultures, le système patronymique est la règle pour la transmission du nom de famille. (Trong một số nền văn hóa, hệ thống dựa trên tên cha là quy tắc để truyền họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caractère patronymique": Tính chất tên họ, đặc điểm của một cái tên cho thấy nó có nguồn gốc từ tên người cha.
- L'étude a porté sur le caractère patronymique des noms de famille en Europe médiévale. (Nghiên cứu tập trung vào tính chất họ tộc của các họ ở châu Âu thời trung cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Patronyme (danh từ giống đực): Tên họ, đặc biệt là tên được lấy từ tên của người cha hoặc tổ tiên nam.
- Son patronyme est très répandu dans cette région. (Họ của anh ấy rất phổ biến ở vùng này.)
Từ đồng nghĩa
- Héréditaire (tính từ): có tính chất di truyền, được truyền lại (thường dùng cho tên họ hoặc đặc điểm).
- Familial (tính từ): thuộc về gia đình, dòng họ.
Thành ngữ liên quan
- Nom à caractère patronymique: Tên có đặc điểm của một họ, tên mang tính họ tộc.
- Beaucoup de noms de famille français sont des noms à caractère patronymique. (Nhiều họ người Pháp là những họ mang tính chất tên cha.)
tính từ
- xem patronyme
- Nom patronymiquetên họ