patrouiller

nội động từ
  1. đi tuần tra
  2. (từ ; nghĩa ) như patauger
    • Patrouiller dans la boue
      lội bì bõm trong bùn
ngoại động từ
  1. (từ ; nghĩa ) vày
    • Patrouiller des viandes
      vày thịt thà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "patrouiller"