patrouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Đi tuần tra, đi tuần: Hành động di chuyển một cách có hệ thống trong một khu vực nhất định (thường là của lực lượng an ninh, quân đội hoặc bảo vệ) để giám sát, kiểm soát và đảm bảo an ninh, trật tự.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Lội bì bõm, lội nặng nề: Hành động di chuyển một cách khó khăn, chậm chạp trong bùn hoặc chất lỏng đặc.
Ngoại động từ:
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Vầy vò, nhào trộn: Hành động trộn, nhào hoặc làm hỏng một thứ gì đó (thường là thức ăn) một cách vụng về hoặc thiếu cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ (nghĩa chính: đi tuần tra):
- La police patrouille dans le quartier toute la nuit. (Cảnh sát đi tuần tra trong khu phố suốt đêm.)
- Des soldats patrouillent le long de la frontière. (Các binh sĩ đi tuần dọc theo biên giới.)
- Nội động từ (nghĩa cũ: lội bì bõm):
- Les chevaux patrouillaient dans la boue épaisse. (Những con ngựa lội bì bõm trong lớp bùn dày.)
- Ngoại động từ (nghĩa cũ: vầy vò):
- Le cuisinier maladroit patrouillait la pâte. (Người đầu bếp vụng về vầy vò khối bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire *patrouiller quelqu'un"*: Cho ai đó đi tuần tra, phân công ai đó nhiệm vụ tuần tra.
- Le chef a fait patrouiller deux agents supplémentaires. (Người chỉ huy đã cho thêm hai nhân viên đi tuần tra.)
- "Être en train de *patrouiller"*: Đang trong quá trình tuần tra.
- L'unité est en train de patrouiller dans la zone désignée. (Đơn vị đang tuần tra trong khu vực được chỉ định.)
Biến thể và từ liên quan
- Patrouille (danh từ giống cái): Cuộc tuần tra, đội tuần tra.
- Une patrouille de gendarmerie. (Một đội tuần tra của hiến binh.)
- Patrouilleur (danh từ giống đực): Người đi tuần tra, tàu tuần tra.
- Un patrouilleur maritime. (Một tàu tuần tra trên biển.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "patrouiller" (nghĩa đi tuần tra):
- Faire une ronde: Đi một vòng tuần tra.
- Surveiller: Giám sát, canh gác.
- Contrôler: Kiểm soát.
- Pour "patrouiller" (nghĩa cũ, lội bì bõm):
- Patauger: Lội bì bõm, vùng vẫy trong nước/bùn.
- Pétrir (cho nghĩa vầy vò): Nhào nặn.
Cụm động từ (Phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "patrouiller". Hành động thường được bổ nghĩa bằng giới từ chỉ địa điểm.) - Patrouiller dans/rue/quartier/zone: Tuần tra trong/trên đường/phố/khu vực. - Ils patrouillent dans la forêt. (Họ tuần tra trong khu rừng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "patrouiller".)
nội động từ
- đi tuần tra
- (từ cũ; nghĩa cũ) như patauger
- Patrouiller dans la bouelội bì bõm trong bùn
ngoại động từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) vày vò
- Patrouiller des viandesvày vò thịt thà