patrouilleur

danh từ giống đực
  1. lính tuần tra; tàu tuần tra; máy bay tuần tra
tính từ
  1. tuần tra
    • Navire patrouilleur
      tàu tuần tra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "patrouilleur"

patrouilleur
Le patrouilleur navigue le long de la côte.