patrouilleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Lính tuần tra: Người lính thực hiện nhiệm vụ đi tuần tra, canh gác một khu vực.
- Tàu tuần tra: Tàu thuyền được sử dụng để tuần tra, bảo vệ vùng biển, sông ngòi.
- Máy bay tuần tra: Máy bay được sử dụng để tuần tra, trinh sát trên không.
Tính từ:
- Tuần tra: Dùng để mô tả phương tiện hoặc đơn vị có chức năng tuần tra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le patrouilleur surveille la frontière. (Người lính tuần tra canh gác biên giới.)
- Un patrouilleur de la marine nationale est en mission. (Một tàu tuần tra của hải quân đang làm nhiệm vụ.)
- Les patrouilleurs décollent pour une mission de reconnaissance. (Các máy bay tuần tra cất cánh cho một nhiệm vụ trinh sát.)
Tính từ:
- Un navire patrouilleur. (Một tàu tuần tra.)
- Un avion patrouilleur. (Một máy bay tuần tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Patrouilleur des neiges": Dùng để chỉ người hoặc phương tiện tuần tra, kiểm tra các khu vực tuyết (ví dụ: ở các khu trượt tuyết).
- "Patrouilleur maritime": Tàu tuần tra chuyên dụng trên biển, thường của lực lượng hải quân hoặc cảnh sát biển.
Biến thể và từ gần giống
- Patrouille (danh từ giống cái): Cuộc tuần tra, đội tuần tra.
- La patrouille de nuit est essentielle pour la sécurité. (Cuộc tuần tra đêm rất cần thiết cho an ninh.)
- Patrouiller (động từ): Đi tuần tra.
- Les gardes patrouillent autour du château. (Các lính gác đi tuần tra xung quanh lâu đài.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người): Sentinelle (lính gác), garde (lính canh).
- Danh từ (tàu): Vedette (tàu tuần tiễu), garde-côte (tàu tuần duyên).
- Danh từ (máy bay): Avion de surveillance (máy bay trinh sát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "patrouilleur". Hành động tuần tra thường được diễn đạt bằng động từ "patrouiller".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "patrouilleur".
danh từ giống đực
- lính tuần tra; tàu tuần tra; máy bay tuần tra
tính từ
- tuần tra
- Navire patrouilleurtàu tuần tra