pattern-bomb
Định nghĩa
Động từ: - Ném bom theo một mô hình (pattern) nhất định: "pattern-bomb" chỉ hành động thả bom hoặc tấn công bằng bom theo một kiểu mẫu, sơ đồ, hoặc quy tắc không gian cụ thể, thường là để đạt hiệu quả chiến thuật hoặc phá hủy mục tiêu có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Không quân được lệnh ném bom theo mô hình các tuyến đường tiếp tế của kẻ thù.)
- (Họ từng ném bom theo mô hình các khu công nghiệp trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pattern-bomb an area": ném bom một khu vực theo một sơ đồ định sẵn.
- The strategy involved pattern-bombing the entire valley to ensure maximum destruction. (Chiến lược bao gồm việc ném bom theo mô hình toàn bộ thung lũng để đảm bảo sự phá hủy tối đa.)
Biến thể và từ gần giống
- Pattern bombing (danh từ): hành động ném bom theo mô hình.
- Pattern bombing was a common tactic in World War II. (Ném bom theo mô hình là một chiến thuật phổ biến trong Thế chiến thứ hai.)
- Carpet-bombing (danh từ): ném bom rải thảm, một dạng ném bom theo mô hình dày đặc trên diện rộng.
Từ đồng nghĩa
- Bomb systematically: ném bom có hệ thống.
- Strike in a pattern: tấn công theo một mô hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bomb out: phá hủy hoàn toàn bằng bom.
- The city was bombed out during the conflict. (Thành phố đã bị phá hủy hoàn toàn bằng bom trong cuộc xung đột.)
Thành ngữ liên quan
- Follow a pattern: tuân theo một khuôn mẫu (dùng trong ngữ cảnh chiến thuật).
- The attacks follow a pattern of precision strikes. (Các cuộc tấn công tuân theo một mô hình đòn chính xác.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "pattern-bomb"