pattern-bombing

/'pætən'bɔmiɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Sự ném bom theo sơ đồ vạch sẵn: Một chiến thuật ném bom trong đó các máy bay thả bom theo một hình mẫu hoặc sơ đồ cụ thể, được lập trình trước trên một khu vực mục tiêu, thay vì nhắm vào các mục tiêu đơn lẻ. Mục đích để tối đa hóa sự tàn phá trên một diện tích rộng.
    • Sự bắn phá theo sơ đồ vạch sẵn: Có thể mở rộng nghĩa để chỉ các cuộc tấn công bằng pháo binh hoặc hỏa lực khác được thực hiện theo một mô hình đã định trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The air force used pattern-bombing to destroy the enemy's industrial complex. (Không quân đã sử dụng chiến thuật ném bom theo sơ đồ để phá hủy khu liên hợp công nghiệp của địch.)
    • Pattern-bombing was a common tactic during World War II to hit large area targets. (Ném bom theo sơ đồ một chiến thuật phổ biến trong Thế chiến thứ hai để tấn công các mục tiêu diện tích rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, lịch sử quân sự phân tích chiến thuật. thường được dùng để mô tả các chiến dịch không kích quy mô lớn trong các cuộc chiến tranh thế kỷ 20.
Biến thể từ gần giống
  • Area bombing (n): Ném bom khu vực (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả pattern-bombing).
  • Carpet bombing (n): Ném bom trải thảm (một hình thức ném bom dày đặc trên diện rộng, tương tự nhưng thường nhấn mạnh mật độ dày đặc).
  • Saturation bombing (n): Ném bom bão hòa (nhằm mục đích bao phủ toàn bộ khu vực mục tiêu).
Từ đồng nghĩa
  • Pre-planned bombing: Sự ném bom được lập kế hoạch trước.
  • Formation bombing: Sự ném bom theo đội hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
  1. (quân sự) sự ném bom theo sơ đồ vạch sẵn; sự bắn phá theo sơ đồ vạch sẵn