pattern-maker

/'pætən,meikə/
Học thuật
Thân thiện
pattern-maker

A pattern-maker carefully shapes a wooden model of a boat hull.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ làm mẫu; thợ làm mô hình: Một người thợ chuyên tạo ra các mẫu (pattern) hoặc mô hình (model) chính xác, thường bằng gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác, để sử dụng trong quá trình sản xuất hàng loạt. Công việc này phổ biến trong các ngành như đúc kim loại, đóng giày, may mặc sản xuất đồ gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory hired a skilled pattern-maker to create the molds for the new engine parts. (Nhà máy đã thuê một thợ làm mẫu lành nghề để tạo ra các khuôn đúc cho các bộ phận động cơ mới.)
    • Before mass-producing the shoes, a pattern-maker must first design and cut the precise templates. (Trước khi sản xuất hàng loạt đôi giày, một thợ làm mẫu phải thiết kế cắt các mẫu chính xác trước tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master pattern-maker": thợ làm mẫu bậc thầy, chỉ người tay nghề rất cao kinh nghiệm lâu năm.
    • He is recognized as a master pattern-maker in the automotive industry. (Ông ấy được công nhận một thợ làm mẫu bậc thầy trong ngành công nghiệp ô tô.)
Biến thể từ gần giống
  • Pattern-making (n): nghề/công việc làm mẫu.

    • Pattern-making requires a high level of precision and attention to detail. (Công việc làm mẫu đòi hỏi độ chính xác cao sự chú ý đến từng chi tiết.)
  • Model-maker (n): thợ làm mô hình. (Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả mô hình kiến trúc, tàu thuyền...)

  • Template-cutter (n): thợ cắt mẫu. (Thường dùng trong ngành may mặc hoặc gia công.)
Từ đồng nghĩa
  • Mold-maker: thợ làm khuôn (đặc biệt trong lĩnh vực đúc).
  • Form-maker: thợ tạo hình, thợ làm khuôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "pattern-maker" danh từ ghép, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pattern-maker".)

pattern-maker

A pattern-maker carefully shapes a wooden model of a boat hull.

danh từ
  1. thợ làm mẫu; thợ làm mô hình