pattern-shop

/'pætənʃɔp/
Học thuật
Thân thiện
pattern-shop

A worker assembles a detailed model in the pattern-shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xưởng làm mẫu: Một phân xưởng hoặc khu vực chuyên dụng trong một nhà máy, nơi các mẫu vật (pattern) được thiết kế, chế tạo lưu trữ để sử dụng trong quy trình sản xuất, đặc biệt trong các ngành như đúc kim loại, sản xuất khuôn mẫu hoặc dệt may.
    • Xưởng làm mô hình: Một xưởng nơi cáchình mẫu (thường bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa) được tạo ra để phục vụ cho việc sản xuất hàng loạt hoặc thử nghiệm thiết kế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new casting design was sent to the pattern-shop for prototype creation. (Thiết kế đúc mới đã được gửi đến xưởng làm mẫu để tạo nguyên mẫu.)
    • He works as a skilled craftsman in the factory's pattern-shop. (Anh ấy làm thợ thủ công lành nghề tại xưởng làm mô hình của nhà máy.)
    • All master patterns are stored securely in the pattern-shop. (Tất cả các mẫu gốc đều được lưu trữ an toàn trong xưởng làm mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pattern-shop practices": Các quy trình hoặc kỹ thuật được áp dụng trong xưởng làm mẫu.

    • Modern pattern-shop practices often involve computer-aided design (CAD). (Các quy trình xưởng làm mẫu hiện đại thường liên quan đến thiết kế hỗ trợ bằng máy tính (CAD).)
  • "Pattern-shop foreman": Tổ trưởng hoặc quản đốc của xưởng làm mẫu.

    • The pattern-shop foreman is responsible for quality control of all templates. (Quản đốc xưởng làm mẫu chịu trách nhiệm kiểm soát chất lượng cho tất cả các mẫu khuôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pattern (n): Mẫu, hình mẫu, kiểu mẫu.

    • The engineer checked the metal pattern before sending it to production. (Kỹ sư đã kiểm tra mẫu kim loại trước khi gửi đến khâu sản xuất.)
  • Patternmaker (n): Thợ làm mẫu, người chế tạo mẫu.

    • The patternmaker used precision tools to create the wooden model. (Người thợ làm mẫu đã sử dụng dụng cụ chính xác để tạo ra mô hình bằng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Template shop: Xưởng làm khuôn mẫu.
  • Model shop: Xưởng mô hình.
Lưu ý sử dụng
  • "Pattern-shop" một danh từ ghép, thường được viết dấu gạch ngang. chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp sản xuất.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến một thuật ngữ chuyên ngành.
pattern-shop

A worker assembles a detailed model in the pattern-shop.

danh từ
  1. xưởng làm mẫu; xưởng làm mô hình