patternmaker

patternmaker

A patternmaker carefully draws a new design on large sheets of paper.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người làm mẫu (patternmaker): Một người chuyên tạo ra các mẫu (pattern) dùng làm khuôn mẫu hoặc hướng dẫn trong các ngành như may mặc (sewing), mộc (carpentry), hoặc gia công kim loại (metalworking). Công việc của họ liên quan đến việc thiết kế sản xuất các bản mẫu chính xác để sao chép hoặc sản xuất hàng loạt.

dụ sử dụng
  • (Người làm mẫu đã tạo ra một bản mẫu chính xác cho thiết kế váy mới.)
  • (Trong nhà máy, người làm mẫu đảm bảo tất cả các bộ phận kim loại khớp với nhau một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a patternmaker": làm việc với tư cách người làm mẫu.
    • She has worked as a patternmaker for over a decade in the automotive industry. ( ấy đã làm người làm mẫu hơn một thập kỷ trong ngành công nghiệp ô tô.)
  • "patternmaker's tools": dụng cụ của người làm mẫu.
    • The patternmaker's tools include calipers, rulers, and cutting instruments. (Dụng cụ của người làm mẫu bao gồm thước cặp, thước kẻ các dụng cụ cắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pattern (n): mẫu, khuôn mẫu.
    • The pattern for the chair was drawn on paper. (Mẫu cho chiếc ghế được vẽ trên giấy.)
  • Patternmaking (n): nghề làm mẫu; quá trình tạo mẫu.
    • Patternmaking requires precision and attention to detail. (Nghề làm mẫu đòi hỏi sự chính xác chú ý đến chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Template maker: người tạo khuôn mẫu (thường dùng trong may mặc hoặc in ấn).
    • The template maker designed the stencil for the logo. (Người tạo khuôn mẫu đã thiết kế giấy nến cho logo.)
  • Model maker: người làm mô hình (thường dùng trong kiến trúc hoặc kỹ thuật).
    • The model maker constructed a miniature version of the building. (Người làm mô hình đã xây dựng một phiên bản thu nhỏ của tòa nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "patternmaker", từ này danh từ chỉ nghề nghiệp, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "patternmaker"; từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật công nghiệp.

Từ chứa "patternmaker"