pattinsonage

Học thuật
Thân thiện
pattinsonage

Le technicien utilise le pattinsonage pour affiner le minerai d'argent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phương pháp Pát-tin-xơn: Một kỹ thuật luyện kim trong công nghiệp, được sử dụng đặc biệt để tinh luyện quặng bạc, loại bỏ các tạp chất để thu được bạc nguyên chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pattinsonage est une méthode historique de raffinage de l'argent. (Phương pháp Pát-tin-xơn là một phương pháp tinh luyện bạc mang tính lịch sử.)
    • Cette usine utilise le pattinsonage pour traiter le minerai. (Nhà máy này sử dụng phương pháp Pát-tin-xơn để xửquặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soumis au pattinsonage": được xửbằng phương pháp Pát-tin-xơn.
    • Le minerai d'argent a été soumis au pattinsonage. (Quặng bạc đã được xửbằng phương pháp Pát-tin-xơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pattinsoner (động từ): tiến hành tinh luyện bằng phương pháp Pát-tin-xơn.
    • Il faut pattinsoner ce minerai pour en extraire l'argent pur. (Cần phải tinh luyện quặng này bằng phương pháp Pát-tin-xơn để chiết xuất bạc nguyên chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Affinage par cristallisation fractionnée: tinh luyện bằng kết tinh phân đoạn (đâymô tả kỹ thuật của phương pháp).
  • Procédé de raffinage de l'argent: quy trình tinh luyện bạc.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành luyện kim, được đặt theo tên của nhà phát minh. ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc lịch sử công nghiệp.
pattinsonage

Le technicien utilise le pattinsonage pour affiner le minerai d'argent.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) phương pháp Pát-tin-xơn (luyện quặng bạc)