pattypan
/'pætipæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chảo nướng chả: Một loại chảo nhỏ, nông, thường có hình tròn với các rãnh tròn đồng tâm, được sử dụng đặc biệt để nướng các miếng chả nhỏ, bánh kếp, hoặc bánh nướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She placed the pattypan on the stove to heat up. (Cô ấy đặt chảo nướng chả lên bếp để làm nóng.)
- The recipe calls for cooking the fish cakes in a greased pattypan. (Công thức yêu cầu nấu các miếng chả cá trong một chảo nướng chả đã được bôi mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pattypan" như một tính từ mô tả: Đôi khi được dùng để mô tả hình dạng của thực phẩm (như bí) giống với hình dạng của chiếc chảo này.
- We harvested some pattypan squash from the garden. (Chúng tôi thu hoạch một ít bí pattypan từ vườn.) Lưu ý: Đây là tên riêng của một loại bí và được liệt kê riêng dưới đây.
Biến thể và từ gần giống
- Patty pan (n): Cách viết khác, có cùng nghĩa.
- Pattypan squash (n): Một loại bí mùa hè có hình dáng đĩa dẹt, mép lượn sóng, trông giống chiếc chảo nướng chả.
- Muffin tin (n): Khuôn nướng bánh muffin, có chức năng tương tự để tạo hình từng phần thức ăn nhỏ nhưng thường sâu hơn.
Từ đồng nghĩa
- Griddle (n): Vỉ nướng, chảo nướng phẳng (rộng và phẳng hơn, không có thành).
- Skillet (n): Chảo chiên, chảo sâu lòng (thường có thành cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "pattypan".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "pattypan".