pattypan

/'pætipæn/
Học thuật
Thân thiện
pattypan

A cook places a pattypan on the stovetop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chảo nướng chả: Một loại chảo nhỏ, nông, thường hình tròn với các rãnh tròn đồng tâm, được sử dụng đặc biệt để nướng các miếng chả nhỏ, bánh kếp, hoặc bánh nướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She placed the pattypan on the stove to heat up. ( ấy đặt chảo nướng chả lên bếp để làm nóng.)
    • The recipe calls for cooking the fish cakes in a greased pattypan. (Công thức yêu cầu nấu các miếng chả trong một chảo nướng chả đã được bôi mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pattypan" như một tính từ mô tả: Đôi khi được dùng để mô tả hình dạng của thực phẩm (như ) giống với hình dạng của chiếc chảo này.
    • We harvested some pattypan squash from the garden. (Chúng tôi thu hoạch một ít pattypan từ vườn.) Lưu ý: Đây tên riêng của một loại được liệt kê riêng dưới đây.
Biến thể từ gần giống
  • Patty pan (n): Cách viết khác, cùng nghĩa.
  • Pattypan squash (n): Một loại mùa hình dáng đĩa dẹt, mép lượn sóng, trông giống chiếc chảo nướng chả.
  • Muffin tin (n): Khuôn nướng bánh muffin, chức năng tương tự để tạo hình từng phần thức ăn nhỏ nhưng thường sâu hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Griddle (n): Vỉ nướng, chảo nướng phẳng (rộng phẳng hơn, không thành).
  • Skillet (n): Chảo chiên, chảo sâu lòng (thường thành cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "pattypan".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "pattypan".

pattypan

A cook places a pattypan on the stovetop.

danh từ
  1. chảo nướng chả