patulous

/'pætjuləs/
Học thuật
Thân thiện
patulous

The patulous branches of the old oak tree provide a wide canopy of shade.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Toả rộng, xoè ra: Mô tả trạng thái mở rộng, trải ra hoặc dang rộng ra, thường dùng để chỉ các vật thể hình dáng phân nhánh hoặc mở rộng không gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tree had patulous branches that provided ample shade. (Cái cây những cành cây xoè rộng toả bóng mát dồi dào.)
    • The patulous canopy of the ancient oak was a sight to behold. (Tán cây xoè rộng của cây sồi cổ thụ một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/sinh học: Đôi khi được dùng trong văn bản chuyên ngành để mô tả các cấu trúc cơ thể mở rộng hoặc giãn ra.
    • The patulous lumen of the vessel allowed for greater blood flow. (Lòng mạch giãn rộng cho phép lưu lượng máu lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Patulously (trạng từ): một cách xoè rộng, toả rộng.
    • The flowers opened patulously under the morning sun. (Những bông hoa nở xoè rộng dưới ánh nắng ban mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Spreading: đang lan rộng, toả ra.
  • Expanded: được mở rộng, được trải ra.
  • Outstretched: dang rộng ra, giương ra.
Từ trái nghĩa
  • Constricted: bị thắt chặt, bị thu hẹp.
  • Closed: khép kín, đóng lại.
  • Narrow: hẹp, chật hẹp.
patulous

The patulous branches of the old oak tree provide a wide canopy of shade.

tính từ
  1. toả rộng, xoè ra
    • patulous boughs
      những cành cây xoè ra