patulous
/'pætjuləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Toả rộng, xoè ra: Mô tả trạng thái mở rộng, trải ra hoặc dang rộng ra, thường dùng để chỉ các vật thể có hình dáng phân nhánh hoặc mở rộng không gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tree had patulous branches that provided ample shade. (Cái cây có những cành cây xoè rộng toả bóng mát dồi dào.)
- The patulous canopy of the ancient oak was a sight to behold. (Tán cây xoè rộng của cây sồi cổ thụ là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học/sinh học: Đôi khi được dùng trong văn bản chuyên ngành để mô tả các cấu trúc cơ thể mở rộng hoặc giãn ra.
- The patulous lumen of the vessel allowed for greater blood flow. (Lòng mạch giãn rộng cho phép lưu lượng máu lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Patulously (trạng từ): một cách xoè rộng, toả rộng.
- The flowers opened patulously under the morning sun. (Những bông hoa nở xoè rộng dưới ánh nắng ban mai.)
Từ đồng nghĩa
- Spreading: đang lan rộng, toả ra.
- Expanded: được mở rộng, được trải ra.
- Outstretched: dang rộng ra, giương ra.
Từ trái nghĩa
- Constricted: bị thắt chặt, bị thu hẹp.
- Closed: khép kín, đóng lại.
- Narrow: hẹp, chật hẹp.
tính từ
- toả rộng, xoè ra
- patulous boughsnhững cành cây xoè ra