patzer

patzer

A patzer stares at the chessboard, unsure of his next move.

Định nghĩa

Danh từ: - Kỳ thủ cờ vua yếu kém: "patzer" chỉ một người chơi cờ vua trình độ thấp, thường mắc nhiều sai lầm cơ bản thiếu chiến thuật sâu sắc.

dụ sử dụng
  • (Anh ta chỉ một kỳ thủ yếu kém, thua mọi ván đấu trong mười nước đi đầu tiên.)
  • (Giải đấu đầy những kỳ thủ yếu kém, vì thế đại kiện tướng đã thắng dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play like a patzer": chơi cờ một cách yếu kém, thiếu kỹ năng.

    • After that blunder, he played like a patzer. (Sau sai lầm đó, anh ta chơi như một kỳ thủ yếu kém.)
  • "patzer mentality": tâm lý của người chơi yếu, thường thiếu kiên nhẫn dễ mắc sai lầm.

    • A patzer mentality leads to reckless moves. (Tâm lý của kỳ thủ yếu dẫn đến những nước đi bất cẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Patzer (n): chỉ dùng trong cờ vua, không biến thể phổ biến khác.
  • Fish (n, tiếng lóng): từ đồng nghĩa chỉ người chơi yếu trong cờ vua hoặc poker.
    • He is a fish at the chessboard. (Anh ta một kỳ thủ yếubàn cờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Beginner: người mới bắt đầu (trong cờ vua, thường không mang tính xúc phạm).
  • Amateur: người chơi nghiệp (có thể yếu nhưng không nhất thiết).
  • Weak player: người chơi yếu (mô tả trực tiếp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "patzer", nhưng có thể kết hợp với động từ "play": - Play patzer-style: chơi theo phong cách kỳ thủ yếu. - He played patzer-style, ignoring all basic principles. (Anh ta chơi theo phong cách kỳ thủ yếu, phớt lờ mọi nguyên tắc cơ bản.)

Thành ngữ liên quan
  • Patzer's blunder: sai lầm điển hình của kỳ thủ yếu (một nước đi tồi tệ đến mức dễ thấy).

    • That queen sacrifice was a patzer's blunder. (Hy sinh hậu đó một sai lầm điển hình của kỳ thủ yếu.)
  • To patzer around: (tiếng lóng) chơi cờ một cáchtổ chức, thiếu chiến lược.

    • Stop patzering around and think before you move. (Đừng chơi lộn xộn nữa, hãy suy nghĩ trước khi đi.)